Diglycosid CS 556-50-3

Diglycosid CS 556-50-3

Diglycosid CS 556-50-3

Diglycosid CS 556-50-3

Bí danh cốt lõi: glycylglycine, dipeptide (dipeptide tự nhiên đơn giản nhất)

-Số CAS: 556-50-3 -Công thức phân tử/trọng lượng phân tử: CHNO/132.12 -Đặc điểm phân tử: Nó được hình thành do sự kết nối của hai phân tử glycine thông qua liên kết peptide (-CO-NH-), và không có hoạt động quang học (vì nó không chứa các nguyên tử carbon bất đối) và có cấu trúc amit duy nhất cho các nhóm hoạt động dipeptide, carboxyl và amino. -Quy trình sản xuất: tổng hợp hóa học (ngưng tụ, tách và tinh chế glycine) là chủ đạo; Một lượng nhỏ được tổng hợp bằng phương pháp enzyme sinh học (ngưng tụ định hướng được xúc tác bởi enzyme, có độ tinh khiết cao hơn, đáp ứng yêu cầu của dược phẩm/thực phẩm cao cấp). -Tiêu chuẩn chất lượng: phù hợp với USP (Dược điển Hoa Kỳ), JP (Cục Dược phẩm Nhật Bản), EP (Dược điển Châu Âu) và FCC (Mã hóa chất thực phẩm), được chia thành loại thực phẩm, loại dược phẩm và loại thuốc thử.

Đặc điểm hóa lý và bảo quản cốt lõi -Tính chất vật lý: bột tinh thể màu trắng, không mùi, hơi ngọt; Hòa tan trong nước, ít tan trong etanol, không tan trong dung môi hữu cơ như ete và axeton; Điểm nóng chảy khoảng 260oC (phân hủy) -Tính chất hóa học: nó có phản ứng điển hình của liên kết peptide (có thể bị thủy phân thành glycine) và chứa nhóm amino tự do (-NH) và nhóm carboxyl (-COOH), có thể trải qua quá trình trung hòa axit-bazơ, acyl hóa, este hóa và các phản ứng khác; Ổn định hóa học tốt, không dễ bị oxy hóa. -Yêu cầu bảo quản: đậy kín và tránh ánh sáng, bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát; Tránh trộn với axit mạnh, kiềm và chất oxy hóa, thời hạn sử dụng thường là 2-3 năm (trong điều kiện niêm phong tốt). -An toàn: không độc hại và không gây kích ứng da và niêm mạc của con người; Các sản phẩm cấp thực phẩm/y tế đều an toàn khi sử dụng theo tiêu chuẩn và không có chống chỉ định rõ ràng.

Lĩnh vực ứng dụng cốt lõi

1. Lĩnh vực y tế và sinh học: ① Tá dược dược phẩm: dùng làm chất hòa tan và chất ổn định cho dược phẩm (cải thiện khả năng hòa tan trong nước của thuốc kém hòa tan và giảm quá trình phân hủy oxy hóa của thuốc); ② thuốc thử sinh hóa: nguyên liệu thô để tổng hợp peptide, vật liệu tiêu chuẩn để giải trình tự protein và chất nền để xác định hoạt động của enzyme; ③ Thuốc thử chẩn đoán: tham gia chuẩn bị bộ dụng cụ phát hiện sinh hóa (chẳng hạn như phát hiện liên quan đến chuyển hóa axit amin). 2. Công nghiệp thực phẩm: ① chất tăng cường dinh dưỡng: có thể được sử dụng như một nguồn bổ sung protein chất lượng cao (dipeptide dễ dàng được cơ thể con người hấp thụ và có thể được hấp thụ và sử dụng trực tiếp mà không cần tiêu hóa và phân hủy), phù hợp làm thực phẩm công thức cho trẻ sơ sinh và thực phẩm dinh dưỡng cho người già; ② Phụ gia thực phẩm: cải thiện hương vị của thực phẩm (làm ngọt và sảng khoái), tăng cường độ ổn định nhũ tương của thực phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm. 3. Lĩnh vực mỹ phẩm: bổ sung vào các sản phẩm chăm sóc da như chất giữ ẩm và dưỡng da; Nó có thể tăng cường khả năng khóa nước của lớp sừng, cải thiện tình trạng khô và thô ráp của da, dịu nhẹ và không gây kích ứng, phù hợp với các sản phẩm cơ nhạy cảm. 4. Lĩnh vực khác: sản phẩm trung gian dùng trong tổng hợp thuốc polypeptide; Là nguyên liệu thô để tổng hợp hữu cơ, tham gia điều chế các vật liệu polymer đặc biệt (chẳng hạn như polyme peptide).
Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ
Jan 07, 26
Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.

Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất
Jan 07, 26
Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất

Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác. 

Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol
Jan 07, 26
Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol

Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.

Nếu bạn quan tâm đến các sản phẩm của chúng tôi, bạn có thể chọn để lại thông tin của mình ở đây và chúng tôi sẽ sớm liên lạc với bạn.