Hexadecylamit etanol CS 544-31-0

Hexadecylamit etanol CS 544-31-0

Hexadecylamit etanol CS 544-31-0

Hexadecylamit etanol CS 544-31-0

1. Ngoại hình: chất rắn màu trắng (bột hoặc tinh thể) ở nhiệt độ phòng, không có mùi rõ ràng. 2. Điểm nóng chảy và điểm sôi: điểm nóng chảy 97-98oC; Điểm sôi dự đoán là 461,5 28,0oC (ở 760mmhg). 3. Mật độ và áp suất hơi: mật độ dự đoán là 0,910 0,06 g/cm3; Áp suất hơi ở 20oC là 0,45 Pa. 4. Độ hòa tan: không hòa tan trong nước (4,01 mg/L ở 20oC), hòa tan trong DMSO (lên đến 25 mg/ml) hoặc ethanol (lên đến 25 mg/ml). 5. Các thông số lý hóa khác: giá trị dự đoán của hệ số axit (pKa) là 14,49 0,10; LogP là 3,989 (20oC); Điểm chớp cháy là 232,9 24,0℃ 6. Tính ổn định: ổn định khi sử dụng và bảo quản trong điều kiện quy định, thời hạn sử dụng có thể lên tới 2 năm (trạng thái đóng gói ban đầu), do đó cần tránh tiếp xúc với các oxit mạnh; Dung dịch DMSO hoặc ethanol có thể bảo quản được 3 tháng ở -20℃

Hoạt động sinh học và lĩnh vực ứng dụng

1. Hoạt động sinh học cốt lõi: Là một amit axit béo nội sinh, nó có thể kích hoạt có chọn lọc thụ thể kích hoạt peroxisome proliferator kích hoạt α (PPAR-α), và EC50 được kích hoạt trong ống nghiệm là 3,1 0,4 μ m; Nó có các hoạt động dược lý nhất định như chống viêm, chống đau (giảm đau), bảo vệ thần kinh và chống co giật. 2. Tác dụng nghiên cứu trong ống nghiệm: nó có thể ngăn chặn các tế bào hạt tiểu não bị tổn thương do độc tính của glutamate và tăng cường khả năng vận động của microglia; Nó có thể thúc đẩy sự biểu hiện của các protein liên quan đến tổng hợp steroid (StAR, P450scc) trong ty thể và làm giảm việc sản xuất malondialdehyd trong các tế bào thiếu glutathione (tác dụng này có thể bị ức chế một phần bởi finasteride, chất ức chế 5α-reductase). 3. Tác dụng nghiên cứu in vivo: nó có thể làm suy yếu phản ứng viêm của chuột hoang dã (không hiệu quả đối với chuột thiếu PPAR-α); Nó có thể ức chế tình trạng viêm ngoại biên và thoái hóa tế bào mast ở chuột nhắt và chuột cống, điều chỉnh nhận thức về cơn đau, co giật và nhiễm độc thần kinh, đồng thời ảnh hưởng đến việc sản xuất oxit nitric (NO), dòng bạch cầu trung tính và sự biểu hiện của protein gây viêm (nitric oxit tổng hợp cảm ứng và cyclooxygenase-2).

4. Các tình huống ứng dụng: ① Các chất trung gian tổng hợp hữu cơ và các chất trung gian dược phẩm được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển trong phòng thí nghiệm cũng như nghiên cứu và phát triển y học hóa học; (2) Lĩnh vực nghiên cứu khoa học, được sử dụng để khám phá các thử nghiệm lâm sàng về chứng đau mãn tính và các bệnh liên quan đến viêm nhiễm; (3) Nguyên liệu mỹ phẩm, có tác dụng hoạt động bề mặt, tạo bọt, chống tĩnh điện và điều chỉnh độ nhớt; ④ Ứng dụng tiềm năng: Là một hợp chất hoạt động nội sinh, nó có thể được sử dụng cho các nghiên cứu liên quan đến việc ngăn ngừa nhiễm virus đường hô hấp.

Thông tin an toàn và bảo vệ 1. Phân loại mối nguy hiểm: Theo Hệ thống hài hòa toàn cầu (GHS), nó không phải là chất hoặc hỗn hợp nguy hiểm nhưng có nguy cơ tiềm ẩn đối với sức khỏe. 2. Ảnh hưởng sức khỏe tiềm ẩn: hít phải có thể có hại và gây kích ứng đường hô hấp; Tiếp xúc với da có thể có hại và gây kích ứng da; Tiếp xúc với mắt có thể gây kích ứng mắt; Ăn vào có hại 3. Mô tả mối nguy và hướng dẫn phòng ngừa: mô tả mối nguy (mã H): H302 (có hại nếu nuốt phải), H315 (gây kích ứng da), H319 (gây kích ứng mắt nghiêm trọng) và H335 (có thể gây kích ứng đường hô hấp); Biện pháp phòng ngừa (mã P): P261 (tránh hít bụi/khói/khí/sương mù/hơi/bụi phun), P305+P351+P338 (nếu dính vào mắt: rửa kỹ bằng nước trong vài phút, nếu bạn đeo kính áp tròng và có thể lấy ra dễ dàng thì lấy ra và rửa tiếp). 4. Các biện pháp bảo vệ cá nhân: ① Bảo vệ mắt/mặt: Đeo kính bảo hộ đạt tiêu chuẩn NIOSH (Mỹ) hoặc EN 166 (EU); ② Bảo vệ da: Đeo găng tay bảo hộ theo tiêu chuẩn EU 89/686/EEC và EN 376, xử lý và rửa tay theo đúng quy cách sau khi sử dụng; ③ Bảo vệ hệ hô hấp: Không cần thiết bị bảo vệ đặc biệt khi hoạt động thường ngày và phải đeo mặt nạ chống bụi N95(US) hoặc P1(EN 143) trong môi trường bụi; ④ Bảo vệ vật lý: Lựa chọn thiết bị bảo hộ phù hợp tùy theo môi trường làm việc. 5. Biện pháp sơ cứu: ① Hít phải: di chuyển đến nơi có không khí trong lành và hô hấp nhân tạo nếu cần thiết; ② Tiếp xúc với da: rửa sạch bằng nhiều nước xà phòng; ③ Tiếp xúc với mắt: rửa sạch bằng nước để đề phòng; ④ Do nhầm lẫn: Đừng cho người bất tỉnh ăn, chỉ cần súc miệng bằng nước. 6. Chữa cháy và xử lý rò rỉ: ① Phương tiện chữa cháy: sương nước, bọt chịu cồn, bột khô hoặc carbon dioxide và đeo thiết bị thở khép kín khi cần thiết; (2) Xử lý rò rỉ: ngăn bụi phát tán và hít vào, thu gom rò rỉ vào thùng kín bằng cách quét và không đi vào cống.

Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ
Jan 07, 26
Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.

Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất
Jan 07, 26
Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất

Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác. 

Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol
Jan 07, 26
Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol

Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.

Nếu bạn quan tâm đến các sản phẩm của chúng tôi, bạn có thể chọn để lại thông tin của mình ở đây và chúng tôi sẽ sớm liên lạc với bạn.