THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Minigastrin I (con người) |
| SỐ CAS | \ |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C₇₄H₉₉N₁₅O₂₆S |
| Trọng lượng phân tử | 1645,66 g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 98.0% |
| độ hòa tan | Dễ tan trong nước khử ion (pH 4,0–7,0) hoặc axit axetic 0,1 M; hòa tan một phần trong DMSO (2 mg/mL) để tránh kết tủa. |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Chất tương tự minigastrin dành riêng cho người có ái lực cao với thụ thể cholecystokinin-2 (CCK₂) (Ki: 0,2–2 nM). Kích thích tiết acid dạ dày, giải phóng gastrin và tăng sinh tế bào niêm mạc dạ dày. Chiều dài ngắn hơn giúp tăng cường độ ổn định so với gastrin có chiều dài đầy đủ, lý tưởng cho các nghiên cứu tín hiệu nhanh. |
| Điều kiện bảo quản | Bột đông khô: Bảo quản ở -20°C trong hộp đậy kín, tránh ánh sáng; tránh độ ẩm và chu kỳ đóng băng-tan băng lặp đi lặp lại. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Kích hoạt thụ thể CCK₂: Liên kết với thụ thể cholecystokinin-2 (CCK₂) (con người, Ki: 0,2–2 nM), kích hoạt các tầng tín hiệu kết hợp protein Gq/11.
Bài tiết axit dạ dày: Kích thích các tế bào giống enterochromaffin (ECL) trong dạ dày giải phóng histamine, gây ra sự tiết gastrin từ tế bào G, cuối cùng làm tăng sản xuất axit dạ dày.
Tăng trưởng niêm mạc: Thúc đẩy sự tăng sinh của các tế bào niêm mạc dạ dày thông qua kích hoạt con đường MAPK/ERK qua trung gian thụ thể CCK₂, hỗ trợ sửa chữa và tái tạo mô.
Thúc đẩy sự tăng sinh tế bào niêm mạc dạ dày (tăng 2–3 lần khi kết hợp BrdU) trong các mô hình cơ quan của con người.
Sự liên quan về mặt trị liệu : Thuốc đối kháng thụ thể CCK₂ có nguồn gốc từ Minigastrin I (người) đang được thử nghiệm lâm sàng đối với các rối loạn liên quan đến axit, với peptide này đóng vai trò là tiêu chuẩn tham khảo chính.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.