THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Protein Kinase II phụ thuộc vào Calmodulin (281-309) |
| SỐ CAS | 116826-37-0 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C146H254N46O39S3 |
| Trọng lượng phân tử | 3374.11/mol |
| Trình tự axit amin | R‑Q‑E‑I‑T‑V‑K‑K‑L‑K‑Q‑L‑K‑T‑N‑L‑L‑I‑A‑K‑T‑V‑K‑E‑G‑L‑A‑Q‑E‑T (ký hiệu một chữ cái, tương ứng với dư lượng CaMKII 281‑309) |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, PBS hoặc dung dịch axit axetic loãng; có thể yêu cầu siêu âm ngắn gọn |
| nội độc tố | ≤1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Peptide tổng hợp tương ứng với vùng chức năng của CaMKII; được sử dụng làm cơ chất, chất ức chế hoặc kháng nguyên trong nghiên cứu kinase, nghiên cứu truyền tín hiệu và sản xuất kháng thể. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C, tránh ánh sáng và ẩm. Để bảo quản lâu dài, khuyến nghị -80°C. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 10mg |
Peptide này đại diện cho một chuỗi chức năng của CaMKII liên kết với peaceodulin theo cách phụ thuộc vào canxi. Sau khi liên kết, nó trải qua một sự thay đổi về hình dạng để kích hoạt hoạt động kinase của nó, dẫn đến quá trình phosphoryl hóa các protein mục tiêu ở hạ nguồn và điều hòa các quá trình tế bào khác nhau, bao gồm truyền qua khớp thần kinh, biểu hiện gen và động lực học bộ xương tế bào.
2.CHỈ ĐỊNH SẢN PHẨM
Protein phụ thuộc Calmodulin Kinase II (281-309) được sử dụng trong nghiên cứu để điều tra sự truyền tín hiệu qua trung gian canxi, chức năng thần kinh và điều hòa tế bào. Nó đóng vai trò như một công cụ có giá trị trong các thử nghiệm hoạt động kinase, sản xuất kháng thể và nghiên cứu các bệnh liên quan đến rối loạn điều hòa CaMKII, chẳng hạn như rối loạn thần kinh và tim.
Là một thuốc thử nghiên cứu, peptide này không dành cho sử dụng lâm sàng. Giá trị của nó nằm ở việc cho phép nghiên cứu cơ bản và tịnh tiến góp phần hiểu biết về vai trò của CaMKII trong sinh lý học và bệnh lý, từ đó hỗ trợ sự phát triển các chiến lược chẩn đoán và điều trị trong tương lai.
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.