THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Neuropeptide EI-Gly-Arg-Arg-MCH (người, chuột nhắt) |
| SỐ CAS | \ |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C₁₈₂H₂₈₂N₅₄O₅₂S₄ |
| Trọng lượng phân tử | 4186.86 g/mol |
| Trình tự axit amin | Gly-Arg-Arg |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥98% |
| độ hòa tan | Peptide này thể hiện khả năng hòa tan tốt trong nước cất vô trùng, PBS (Nước muối đệm phốt phát) và dung dịch axit axetic. |
| nội độc tố | ≤1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Neuropeptide này hoạt động như một chất chủ vận/đối kháng mạnh (tùy theo bối cảnh) trong hệ thống thần kinh trung ương. Nó được xác nhận để sử dụng trong các thử nghiệm liên kết với thụ thể, xét nghiệm dòng canxi và nghiên cứu giải phóng chất dẫn truyền thần kinh. Nó thể hiện ái lực cao với thụ thể MCHR1 và MCHR2, khiến nó trở thành một công cụ quan trọng để nghiên cứu cơ chế béo phì, trầm cảm và điều hòa giấc ngủ. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản bột đông khô ở -20°C để ổn định lâu dài. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Điều hòa thần kinh: Nó hoạt động bằng cách bắt chước hoặc ngăn chặn hoạt động của MCH nội sinh, do đó ảnh hưởng đến việc giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh và peptide thần kinh khác liên quan đến sự thèm ăn và điều chỉnh tâm trạng.
Chỉ sử dụng cho nghiên cứu (RUO): Dành riêng cho nghiên cứu khoa học và thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, không dành cho mục đích chữa bệnh cho con người.
Xét nghiệm dược lý: Lý tưởng để sử dụng làm chất chuẩn hoặc chất chủ vận/chất đối kháng trong các xét nghiệm liên kết với thụ thể, xét nghiệm hoạt động chức năng (ví dụ: huy động canxi) và nghiên cứu ức chế cạnh tranh.
Nghiên cứu khoa học thần kinh: Cần thiết để nghiên cứu sinh học thần kinh về hành vi ăn uống, cân bằng năng lượng và chu kỳ ngủ-thức ở mô hình loài gặm nhấm.
Khám phá thuốc: Đóng vai trò như một hợp chất tham chiếu trong sàng lọc và phát triển các phương pháp trị liệu mới nhắm vào các thụ thể MCH đối với bệnh béo phì và rối loạn tâm thần.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.