THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | LHRH (4-10) |
| SỐ CAS | 51776-33-1 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C33H53N11O9 |
| Trình tự axit amin | Ser-Tyr-Gly-Leu-Arg-Pro-Gly-NH₂ (tương ứng với dư lượng 4-10 của Hormon giải phóng hormone Luteinizing |
| Trọng lượng phân tử | 747.85g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥95,0% (thường ≥98,0%) |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, dung dịch axit axetic loãng và dung dịch đệm (ví dụ PBS) |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Đoạn chất chủ vận/đối kháng LHRH một phần; được sử dụng trong các nghiên cứu về giải phóng gonadotropin, liên kết với thụ thể và nội tiết sinh sản. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C, tránh ánh sáng và ẩm. Để ổn định lâu dài, bảo quản ở -80°C. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1mg |
LHRH (4-10) hoạt động như một phối tử cho các thụ thể hormone giải phóng gonadotropin (GnRH). Nó điều chỉnh trục vùng dưới đồi-tuyến yên-tuyến sinh dục bằng cách ảnh hưởng đến việc giải phóng hormone luteinizing (LH) và hormone kích thích nang trứng (FSH), từ đó điều chỉnh các quá trình sinh lý và nội tiết tố ở hạ lưu.
Peptide này được sử dụng trong nghiên cứu khoa học tập trung vào nội tiết sinh sản, con đường truyền tín hiệu hormone và phát triển các chiến lược điều trị cho khả năng sinh sản, rối loạn nội tiết tố và một số tình trạng liên quan đến nội tiết.
Các nghiên cứu tiền lâm sàng chỉ ra rằng LHRH (4-10) và các chất tương tự có liên quan có thể điều chỉnh sự tiết gonadotropin và ảnh hưởng đến các thông số sinh sản trong các mô hình thí nghiệm. Mặc dù bản thân nó không phải là một phương pháp điều trị nhưng nó đóng vai trò như một công cụ nghiên cứu có giá trị để hiểu và có khả năng nhắm mục tiêu điều chỉnh nội tiết tố trong bối cảnh lâm sàng.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.