THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | MART-1(27-35), Con người |
| SỐ CAS | 156251-11-5 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C37H67N9O11 |
| Trọng lượng phân tử | 814g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước ( ≥5 mg/mL), axit axetic loãng hoặc PBS 0,01M |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Chức năng như một epitope hạn chế HLA-A*0201 dành riêng cho khối u ác tính, có khả năng tạo ra và kích hoạt các tế bào lympho T gây độc tế bào (CTL) nhắm vào các tế bào khối u ác tính. Được xác nhận để sử dụng trong nghiên cứu miễn dịch ung thư và nghiên cứu phát triển vắc xin. |
| Điều kiện bảo quản | -20°C đến -80°C trong môi trường hút ẩm, tránh chu kỳ đông lạnh lặp đi lặp lại. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Peptide này hoạt động như một epitope kháng nguyên đặc hiệu cho khối u ác tính. Nó liên kết với phân tử HLA-A*0201 trên tế bào trình diện kháng nguyên (APC) để tạo thành phức hợp peptide-MHC. Phức hợp này được các tế bào lympho T gây độc tế bào CD8⁺ (CTL) nhận biết, kích hoạt CTL, tăng sinh và tiêu diệt có mục tiêu các tế bào u ác tính biểu hiện MART-1. Cơ chế này là trọng tâm trong việc giám sát miễn dịch khối u và phát triển các liệu pháp miễn dịch ung thư.
Xét nghiệm miễn dịch khối u ác tính và xét nghiệm phản ứng tế bào T
Phát triển tiền lâm sàng vắc xin ung thư dựa trên peptide
Xác thực bản trình bày văn bia bị hạn chế HLA-A*0201
Thử nghiệm hiệu quả của liệu pháp miễn dịch trên mô hình in vitro và in vivo
Nghiên cứu cơ học về việc khối u thoát khỏi sự giám sát miễn dịch
Nó tạo ra phản ứng CTL đặc hiệu cho khối u ác tính ở những người dương tính với HLA-A*0201 một cách đáng tin cậy. Trong các thử nghiệm vắc-xin, nó đã cho thấy khả năng thu nhỏ khối u và trì hoãn sự tiến triển của bệnh ở bệnh nhân u ác tính. Nó đã được sử dụng để theo dõi bệnh còn sót lại tối thiểu và sự tồn tại của đáp ứng miễn dịch ở bệnh nhân sau điều trị. Nó là một thành phần nền tảng trong việc phát triển các liệu pháp miễn dịch ung thư cá nhân hóa.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.