THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | MBP (1-11) |
| SỐ CAS | 125366-42-9 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C53H95N21O18 |
| Trọng lượng phân tử | 1314.48g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, axit clohydric loãng hoặc dung dịch đệm trung tính/kiềm yếu |
| nội độc tố | ≤50 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Epitope gây bệnh não chính của protein cơ bản myelin (MBP), có khả năng gây ra bệnh viêm não tủy tự miễn thực nghiệm (EAE) ở những con chuột nhạy cảm. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C trong hộp kín; tránh các chu kỳ đóng băng-tan băng lặp đi lặp lại. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Peptide này hoạt động như một epitope gây bệnh não chiếm ưu thế ở chuột H-2u (ví dụ: các chủng PL/J và B10.PL). Sau khi gây miễn dịch bằng chất bổ trợ, nó được xử lý và trình diện bởi các phân tử MHC Loại II (I-Au) trên các tế bào trình diện kháng nguyên. Cách trình bày này có khả năng kích hoạt các tế bào T CD4+ tự phản ứng, chủ yếu thuộc kiểu hình Th1, di chuyển đến hệ thần kinh trung ương. Ở đó, chúng bắt đầu một dòng thác viêm liên quan đến các cytokine, chemokine và đại thực bào, dẫn đến sự hủy myelin có chủ đích của các sợi thần kinh và các biểu hiện lâm sàng của EAE.
Sản phẩm này được chỉ định cho nghiên cứu y sinh tiền lâm sàng. Ứng dụng chính của nó là tạo ra mô hình EAE ở chuột để nghiên cứu cơ chế bệnh sinh của các bệnh mất liên kết tự miễn dịch. Nó cũng được sử dụng để: nghiên cứu sự kích hoạt và dung nạp tế bào T đặc hiệu của kháng nguyên, đánh giá các liệu pháp tiềm năng cho bệnh MS và viêm thần kinh, đồng thời là thuốc thử quan trọng trong các xét nghiệm miễn dịch để theo dõi và mô tả các phản ứng của tế bào T tự phản ứng.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.