THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Chất nền MBP MAPK |
| SỐ CAS | 138028-00-9 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C39H70N18O11 |
| Trình tự axit amin | PLARTLSVAGLPGKK (trình tự ví dụ, dựa trên họa tiết chất nền MBP/MAPK đã biết; trình tự thực tế có thể được tùy chỉnh) |
| Trọng lượng phân tử | 967.11g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥95% (điển hình cho peptide nghiên cứu) |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, PBS hoặc dung dịch đệm thích hợp; có thể yêu cầu siêu âm ngắn gọn để giải thể hoàn toàn |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Chất nền peptide tổng hợp dùng cho thử nghiệm hoạt tính protein kinase được hoạt hóa bằng mitogen (MAPK); được sử dụng trong nghiên cứu truyền tín hiệu, lập hồ sơ kinase và sàng lọc phát hiện thuốc. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C, tránh ánh sáng và ẩm. Để ổn định lâu dài, bảo quản ở -80°C. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1mg |
Chất nền MBP MAPK hoạt động như một mục tiêu phosphoryl hóa đặc hiệu và nhạy cảm cho các enzym MAPK, cho phép đo trực tiếp hoạt tính kinase thông qua các phương pháp phát hiện bằng phép đo phóng xạ, huỳnh quang hoặc đo màu. Trình tự được tối ưu hóa của nó đảm bảo tính đặc hiệu cao cho MAPK, cho phép các nhà nghiên cứu theo dõi chính xác động lực phosphoryl hóa trong các nghiên cứu truyền tín hiệu.
Chất nền này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh hóa và dựa trên tế bào để nghiên cứu các con đường truyền tín hiệu MAPK liên quan đến sự tăng sinh, biệt hóa, phản ứng căng thẳng và quá trình tự hủy của tế bào. Nó cũng được áp dụng trong khám phá thuốc để sàng lọc các chất ức chế kinase, lập hồ sơ hoạt động của kinase và nghiên cứu các bệnh như ung thư, viêm nhiễm và rối loạn thần kinh.
Mặc dù không được sử dụng trực tiếp trong môi trường lâm sàng, Chất nền MBP MAPK đã được chứng minh là có hiệu quả cao trong nghiên cứu tiền lâm sàng và nghiên cứu tịnh tiến để xác định các loại thuốc mới và làm sáng tỏ cơ chế gây bệnh. Hiệu suất đáng tin cậy của nó hỗ trợ xác nhận các mục tiêu điều trị và phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu kinase.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.