THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | [Pyr⁴]-MBP (4-14) |
| SỐ CAS | 136132-68-8 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C60H100N20O17 |
| Trọng lượng phân tử | 1391.61g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, axit axetic 1% hoặc DMSO (nồng độ tối ưu: 1-10 mg/mL) |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Một chất tương tự đã được sửa đổi của epitope MBP (4-14) gây não, liên kết với các phân tử MHC lớp II (I-Aᵘ) và kích hoạt các tế bào T tự phản ứng. Nó gây ra bệnh viêm não tủy tự miễn thực nghiệm (EAE) ở chuột, đóng vai trò là công cụ chính để nghiên cứu sinh bệnh học bệnh đa xơ cứng (MS). |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C trong môi trường hút ẩm. Tránh lặp đi lặp lại các chu kỳ đóng băng-tan băng. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
[Pyr⁴]-MBP (4-14) hoạt động như một peptide kháng nguyên có ái lực cao liên kết với các phân tử MHC lớp II (ví dụ: I-Aᵘ ở chuột) và kích hoạt các tế bào T CD4⁺ tự phản ứng.
Sự thay thế axit pyroglutamic (Pyr) ở vị trí 4 làm tăng tính ổn định của peptide và ái lực liên kết MHC, dẫn đến hoạt hóa tế bào T mạnh hơn và bền vững hơn so với trình tự MBP (4-14) tự nhiên.
Sự kích hoạt này kích hoạt phản ứng miễn dịch có mục tiêu bắt chước các quá trình bệnh lý của MS, cho phép các nhà nghiên cứu mổ xẻ cơ sở phân tử của tình trạng viêm thần kinh tự miễn và thử nghiệm các liệu pháp tiềm năng.
Chỉ sử dụng cho nghiên cứu (RUO): Dành cho các nghiên cứu in vitro và in vivo về sinh bệnh học EAE và MS, bao gồm tương tác MHC-peptide-TCR và viêm thần kinh qua trung gian tế bào T.
Lý tưởng để đánh giá hiệu quả của các liệu pháp miễn dịch, chẳng hạn như vắc xin dựa trên peptide, kháng thể đơn dòng và thuốc ức chế phân tử nhỏ, trong các mô hình tiền lâm sàng.
Thích hợp cho các thí nghiệm cảm ứng dung nạp và phát triển vắc-xin nhằm giảm thiểu các phản ứng tự miễn dịch trong hệ thần kinh trung ương.
[Pyr⁴]-MBP (4-14) là công cụ nghiên cứu tiền lâm sàng và chưa được đánh giá trong các thử nghiệm lâm sàng ở người.
Trong các mô hình EAE ở chuột, nó liên tục tạo ra phản ứng tự miễn dịch có thể tái tạo, đóng vai trò là biện pháp kiểm soát tích cực tiêu chuẩn vàng để thử nghiệm các chất chống viêm và điều hòa miễn dịch mới.
Hồ sơ hoạt động đặc trưng của nó hỗ trợ việc sử dụng nó trong việc xác nhận hiệu quả của các liệu pháp MS tiềm năng, bao gồm cả các liệu pháp nhắm mục tiêu trình bày kháng nguyên và kích hoạt tế bào T.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.