THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Yếu tố ức chế giải phóng MSH, amide |
| SỐ CAS | 2002-44-0 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C13H24N4O3 |
| Trọng lượng phân tử | 284.36g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước ( ≥1 mg/mL), dung dịch đệm PBS (pH 7,2–7,4) và DMSO; ít tan trong metanol/etanol |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Ức chế giải phóng α-MSH/β-MSH từ tuyến yên; điều chỉnh các con đường dopamine và serotonin; EC₅₀ < 10 nM trong thử nghiệm ức chế giải phóng trong ống nghiệm |
| Điều kiện bảo quản | -20°C (lâu dài, ổn định trong 2 năm); tránh đóng băng-tan băng nhiều lần; bảo quản khô |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Cơ chế sinh học cốt lõi của Yếu tố ức chế giải phóng MSH, amide xoay quanh tác dụng điều chỉnh của nó đối với trục vùng dưới đồi-tuyến yên-tuyến thượng thận (HPA) và hệ thống dẫn truyền thần kinh. Nó thực hiện hoạt động ức chế MSH bằng cách liên kết với các thụ thể cụ thể trên các tế bào melanotroph của tuyến yên, ngăn chặn sự bài tiết α-MSH và β-MSH thông qua việc ức chế các con đường truyền tín hiệu phụ thuộc vào adenosine monophosphate (cAMP) tuần hoàn. Hành động này trực tiếp điều chỉnh các quá trình sắc tố da bằng cách giảm sự tổng hợp melanin ở hạ lưu MSH.
Nghiên cứu thần kinh nội tiết: Điều tra sự điều hòa trục HPA, cơ chế bài tiết MSH và đường truyền tín hiệu vùng dưới đồi-tuyến yên.
Nghiên cứu khoa học thần kinh: Nghiên cứu điều chế con đường dopamine/serotonin, rối loạn tâm trạng, kiểm soát cơn đau và các chiến lược bảo vệ thần kinh.
Nghiên cứu sắc tố da: Khám phá quy định tổng hợp melanin và các công cụ tiềm năng cho nghiên cứu rối loạn tăng sắc tố.
Yếu tố ức chế giải phóng MSH, amide hiện đang được nghiên cứu tiền lâm sàng và thăm dò lâm sàng giai đoạn đầu, với hiệu quả đầy hứa hẹn được chứng minh trên nhiều mô hình in vitro và in vivo. Trong các nghiên cứu trên động vật, nó đã cho thấy khả năng ức chế đáng kể sự giải phóng MSH của tuyến yên, làm giảm sắc tố da ở mô hình gặm nhấm — cung cấp cơ sở nghiên cứu tiềm năng để điều trị các rối loạn tăng sắc tố như nám.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.