THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | [D-Phe7] α-MSH, amit |
| SỐ CAS | |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C77H109N21O19S |
| Trình tự axit amin | Ac-Ser-Tyr-Ser-Met-Glu-His-D-Phe-Arg-Trp-Gly-Lys-Pro-Val-NH₂ |
| Trọng lượng phân tử | 1664.92g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥98.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước và dung dịch đệm (ví dụ: PBS, pH 7,0–7,4) |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Chất chủ vận thụ thể Melanocortin có độ ổn định cao hơn và hoạt động kéo dài hơn so với α-MSH tự nhiên; kích thích sự hình thành hắc tố và điều chỉnh các phản ứng viêm. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C, tránh ánh sáng và ẩm. Để bảo quản lâu dài, khuyến nghị -80°C. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1mg |
[D-Phe7] α-MSH, amide hoạt động như một chất chủ vận thụ thể melanocortin mạnh, chủ yếu nhắm vào MC1R và MC4R. Sự thay thế axit D-amino của nó ở vị trí 7 giúp cải thiện khả năng chống phân hủy enzyme, dẫn đến kích hoạt thụ thể kéo dài và tăng cường tín hiệu xuôi dòng trong quá trình hình thành sắc tố và điều hòa cân bằng năng lượng.
Peptide này được sử dụng trong nghiên cứu tập trung vào rối loạn sắc tố da, béo phì, hội chứng chuyển hóa và tình trạng viêm. Nó cũng được áp dụng trong các nghiên cứu về con đường thần kinh nội tiết, kiểm soát sự thèm ăn và phát triển các peptide trị liệu cho các ứng dụng thẩm mỹ và trao đổi chất.
Các nghiên cứu tiền lâm sàng chứng minh rằng [D-Phe7] α-MSH, amide thúc đẩy hiệu quả quá trình hình thành hắc tố, giảm viêm và điều chỉnh lượng thức ăn ăn vào cũng như tiêu hao năng lượng ở mô hình động vật. Những phát hiện này hỗ trợ tiềm năng của nó như một hợp chất hàng đầu để điều trị tình trạng giảm sắc tố, các bệnh chuyển hóa và các rối loạn liên quan.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.