[Des-Asp187,Met186]-Melanocyte Protein PMEL 17 (185-193) (người, bò, chuột) CAS NO.255710-51-1

[Des-Asp187,Met186]-Melanocyte Protein PMEL 17 (185-193) (người, bò, chuột) CAS NO.255710-51-1

[Des-Asp187,Met186]-Melanocyte Protein PMEL 17 (185-193) (người, bò, chuột) CAS NO.255710-51-1

[Des-Asp187,Met186]-Melanocyte Protein PMEL 17 (185-193) (người, bò, chuột) CAS NO.255710-51-1

[Des-Asp187,Met186] -Protein PMEL 17 (185–193) của tế bào sắc tố (ở người, bò, chuột) là một dạng peptide tổng hợp được tạo ra từ kháng nguyên PMEL17/gp100 liên quan đến quá trình biệt hóa của tế bào sắc tố. Loại protein này có những đoạn axit amin bị loại bỏ ở vị trí 186 và 187, nhằm nâng cao độ ổn định và khả năng kích thích hệ miễn dịch. Loại peptide này, được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, là phiên bản được biến đổi từ protein HLA-A tự nhiên * 0201 – Các epitope của tế bào T độc tính bị hạn chế, được thiết kế nhằm nâng cao khả năng hiển thị và nhận diện trong các nghiên cứu miễn dịch học. Sản phẩm này dưới dạng bột được sấy khô đến mức độ tinh khiết cao, và được thiết kế để sử dụng trong các nghiên cứu tiền lâm sàng thuộc lĩnh vực miễn dịch học ung thư, nghiên cứu về u hắc tố và miễn dịch học tế bào T. Đây là công cụ hữu ích để nghiên cứu các phản ứng miễn dịch đặc hiệu với kháng nguyên cũng như cơ chế kích hoạt tế bào T, trong cả môi trường nghiên cứu học thuật lẫn dược phẩm.



THÔNG SỐ KỸ THUẬT


Mục
Đặc điểm kỹ thuật
Tên sản phẩm
 [Des-Asp187,Met186]-Melanocyte Protein PMEL 17 (185-193) (người, bò, chuột)
SỐ CAS
255710-51-1
Vẻ bề ngoài
Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt
Công thức phân tử
 C43H69N9O11S
Trọng lượng phân tử
 920.15g/mol 
Độ tinh khiết (RP-HPLC)
≥ 95.0%
độ hòa tan

Hòa tan trong nước, nước muối sinh lý hoặc dung dịch đệm PBS. Nên chuẩn bị dung dịch gốc 1–10 mg/mL bằng nước vô trùng hoặc PBS, phần dịch và bảo quản ở nhiệt độ ≤-20°C.

nội độc tố< 1,0 EU/mg
Hoạt động sinh học
Sản phẩm này là một epitope CTL chiếm ưu thế miễn dịch được biến đổi từ protein PMEL17/gp100, có thể được sử dụng cho các nghiên cứu nhận biết miễn dịch tế bào T và các thí nghiệm liên quan đến miễn dịch khối u. Hoạt động của nó cần được xác minh thông qua các thí nghiệm kích thích tế bào T trong ống nghiệm.
Điều kiện bảo quản
Bột đông khô: Bảo quản ở -20°C hoặc thấp hơn trong môi trường khô ráo, tránh ánh sáng; nó ổn định trong một thời gian dài. Dung dịch đã hoàn nguyên: Sau khi chia nhỏ, bảo quản đông lạnh ở nhiệt độ 20°C, tránh chu kỳ đóng băng-tan băng lặp đi lặp lại.
Vị trí chứng khoán
Chứng khoán ở Mỹ
MOQ
1g


1.CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG

Cơ chế hoạt động liên quan đến việc trình diện epitope peptide biến đổi này bằng các phân tử phức hợp tương hợp mô học chính (MHC) loại I, đặc biệt là HLA-A*0201, trên bề mặt tế bào trình diện kháng nguyên. Khi được trình bày, peptide được các thụ thể tế bào T cụ thể (TCR) nhận biết trên tế bào lympho T gây độc tế bào CD8+, dẫn đến kích hoạt tế bào T, tăng sinh và tạo ra các phản ứng miễn dịch đặc hiệu với kháng nguyên. Việc loại bỏ axit amin cụ thể (Des-Asp187, Met186) trong chất tương tự này được thiết kế để tăng cường tính ổn định của peptit, cải thiện ái lực liên kết với MHC và có khả năng tăng khả năng sinh miễn dịch so với epitope tự nhiên, từ đó tạo điều kiện kích hoạt tế bào T mạnh mẽ hơn trong các hệ thống thí nghiệm để nghiên cứu nhận biết miễn dịch đặc hiệu của kháng nguyên và gây độc tế bào qua trung gian tế bào T.


2.CHỈ ĐỊNH SẢN PHẨM

Chất tương tự peptide PMEL17/gp100 này chỉ được chỉ định sử dụng cho nghiên cứu trong các nghiên cứu tiền lâm sàng điều tra miễn dịch khối u, nhận biết kháng nguyên khối u ác tính, cơ chế kích hoạt tế bào T và phát triển liệu pháp miễn dịch ung thư. Nó đóng vai trò như một peptide kháng nguyên đặc hiệu cho các xét nghiệm kích thích tế bào T trong ống nghiệm, xét nghiệm ELISPOT, nhuộm cytokine nội bào và tạo ra các dòng hoặc dòng tế bào T đặc hiệu của kháng nguyên. Sản phẩm này cũng được sử dụng trong các nghiên cứu về trình bày kháng nguyên, xét nghiệm liên kết MHC-peptide và đánh giá khả năng nhận biết thụ thể tế bào T trong bối cảnh khối u ác tính và các bệnh ung thư khác biểu hiện PMEL17/gp100. Nó không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị hoặc ứng dụng lâm sàng ở người hoặc động vật và phải được xử lý bởi nhân viên nghiên cứu đã được đào tạo trong môi trường phòng thí nghiệm thích hợp.


3.HIỆU QUẢ LÂM SÀNG CỦA SẢN PHẨM

Là một thuốc thử nghiên cứu, [Des-Asp187, Met186]-Melanocyte Protein PMEL 17 (185-193) (người, bò, chuột) chưa chứng minh được hiệu quả lâm sàng khi sử dụng điều trị ở bệnh nhân ở người. Mặc dù chất tương tự peptide này và các epitop PMEL17/gp100 có liên quan đã được nghiên cứu trên các mô hình tiền lâm sàng và một số thử nghiệm lâm sàng giai đoạn đầu đối với vắc-xin ung thư và các liệu pháp tế bào T nuôi dưỡng, nhưng bản thân sản phẩm này chưa trải qua quá trình phát triển lâm sàng hoặc chưa nhận được sự chấp thuận theo quy định cho bất kỳ chỉ định y tế nào. Nghiên cứu sử dụng peptide này đã góp phần hiểu biết về khả năng nhận biết kháng nguyên khối u và phát triển các chiến lược trị liệu miễn dịch, nhưng sản phẩm này vẫn là một công cụ nghiên cứu chưa được chứng minh về hiệu quả lâm sàng hoặc hồ sơ an toàn khi sử dụng ở người.


4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN

Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển 
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế

Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ
Jan 07, 26
Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.

Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất
Jan 07, 26
Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất

Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác. 

Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol
Jan 07, 26
Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol

Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.

Nếu bạn quan tâm đến các sản phẩm của chúng tôi, bạn có thể chọn để lại thông tin của mình ở đây và chúng tôi sẽ sớm liên lạc với bạn.