THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Delta‑MSH |
| SỐ CAS | 100930‑04‑9 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C₃₇H₅₇N₁₁O₁₁S |
| Trọng lượng phân tử | 863.99g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước ( ≥10 mg/mL), axit axetic loãng hoặc PBS 0,01M |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Chất chủ vận ở thụ thể melanocortin (MC1R, MC3R, MC4R, MC5R); kích thích tổng hợp melanin; điều chỉnh sự thèm ăn và chuyển hóa năng lượng; tác dụng chống viêm và điều hòa miễn dịch |
| Điều kiện bảo quản | -20°C để bảo quản lâu dài (ổn định trong 2 năm); tránh các chu kỳ đóng băng-tan băng lặp đi lặp lại; bảo quản khô |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Delta-MSH phát huy tác dụng sinh học chủ yếu thông qua liên kết đặc hiệu với các thụ thể melanocortin (MCR), một họ thụ thể kết hợp G-protein (GPCR) phân bố rộng rãi ở da, hệ thần kinh trung ương và các mô miễn dịch. Khi liên kết với MC1R trên tế bào hắc tố, nó sẽ kích hoạt đường dẫn tín hiệu cAMP/PKA, giúp phosphoryl hóa yếu tố phiên mã liên quan đến microphthalmia (MITF). Quá trình phosphoryl hóa này điều chỉnh tăng cường sự biểu hiện của tyrosinase, protein liên quan đến tyrosinase 1 (TRP-1) và các enzyme quan trọng khác trong quá trình tổng hợp melanin, từ đó thúc đẩy sản xuất melanin và sắc tố da.
Nghiên cứu sắc tố da: Khám phá cơ chế tổng hợp melanin, phát triển các công cụ nghiên cứu về tình trạng giảm sắc tố (ví dụ như bệnh bạch biến) và rối loạn tăng sắc tố.
Nghiên cứu rối loạn chuyển hóa: Điều tra các con đường điều chỉnh sự thèm ăn và các mục tiêu điều trị tiềm năng đối với bệnh béo phì, tiểu đường và hội chứng chuyển hóa.
Nghiên cứu chống viêm và miễn dịch học: Phát triển các chất chống viêm mới cho chứng viêm thần kinh, bệnh tự miễn và tình trạng viêm da.
Nghiên cứu sắc tố da: Khám phá cơ chế tổng hợp melanin, phát triển các công cụ nghiên cứu về tình trạng giảm sắc tố (ví dụ như bệnh bạch biến) và rối loạn tăng sắc tố.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.