THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Yếu tố lợi niệu tiền nhĩ (56‑92) (người) |
| SỐ CAS | |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C173H270N44O57 |
| Trình tự axit amin | SLRRSSCFGGRMDRIGAQSGLGCNSFRY (dư lượng tiền vùng ANF của con người 56‑92; chứa liên kết disulfide nội phân tử) |
| Trọng lượng phân tử | 3878.3g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥95,0% (có thể tùy chỉnh đến ≥98,0%) |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, axit axetic loãng hoặc PBS (pH 7,0‑7,4) |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Đoạn có nguồn gốc từ tiền chất của peptit natriuretic nhĩ; được sử dụng trong nghiên cứu tim mạch, nghiên cứu xử lý hormone và xét nghiệm gắn kết với thụ thể. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở –20°C (đông khô) hoặc –80°C (dung dịch). Bảo vệ khỏi ánh sáng và lặp đi lặp lại các chu kỳ đóng băng-tan băng. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1mg |
Peptide này tương ứng với một đoạn của phân tử tiền pro-ANF và có thể được xử lý để tạo ra các peptide natriuretic có hoạt tính sinh học. Nó tương tác với các thụ thể peptide natriuretic (ví dụ NPR-A), kích hoạt các con đường truyền tín hiệu GMP theo chu kỳ nhằm thúc đẩy quá trình giãn mạch, bài niệu natri và lợi tiểu, từ đó góp phần điều hòa huyết áp và cân bằng thể tích nội môi.
Prepro‑ANF (56‑92) (con người) được sử dụng trong nghiên cứu tim mạch và nội tiết để điều tra quá trình sinh tổng hợp, xử lý và truyền tín hiệu qua trung gian thụ thể ANF. Nó cũng được sử dụng trong các thử nghiệm nghiên cứu cân bằng dịch-điện giải, mô hình tăng huyết áp và phát triển các tác nhân chẩn đoán hoặc điều trị nhắm vào hệ thống natriuretic peptide.
Là một công cụ nghiên cứu, peptide này không nhằm mục đích ứng dụng lâm sàng trực tiếp. Tuy nhiên, nó cung cấp một thuốc thử quan trọng để làm sáng tỏ vai trò sinh lý và sinh lý bệnh của ANF, hỗ trợ các nghiên cứu tịnh tiến nhằm vào các liệu pháp mới cho bệnh suy tim, tăng huyết áp và rối loạn thận..
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.