THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Prepro‑Neuromedin U (104‑136) (người) |
| SỐ CAS | |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C177H277N47O45 |
| Trình tự axit amin | H‑Gln‑Tyr‑Phe‑Leu‑Arg‑Pro‑Arg‑Asn‑Ser‑Ala‑Gly‑Tyr‑Leu‑Leu‑Arg‑Glu‑Phe‑Leu‑Gln‑Arg‑Phe‑NH₂ (con người Dư lượng tiền vùng NMU 104‑136; amit hóa đầu cuối C phổ biến) |
| Trọng lượng phân tử | 3783.47g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥95,0% (có thể tùy chỉnh thành ≥98,0%) |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, axit axetic loãng hoặc PBS (pH 7,0‑7,4) |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Đoạn có nguồn gốc từ tiền chất của Neuromedin U; kích hoạt thụ thể NMU (NMUR1/NMUR2) và điều chỉnh sự co cơ trơn, sự thèm ăn, phản ứng căng thẳng và cân bằng nội môi năng lượng. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C, tránh ánh sáng và ẩm. Để bảo quản lâu dài, khuyến nghị -80 °C. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1mg |
Prepro-Neuromedin U (104-136) (con người) liên kết và kích hoạt các thụ thể U thần kinh (NMUR1 và NMUR2), khởi đầu các con đường truyền tín hiệu kết hợp G-protein điều chỉnh sự co cơ trơn, ức chế sự thèm ăn và cân bằng nội môi năng lượng.
Peptide này được sử dụng trong nghiên cứu tiền lâm sàng tập trung vào bệnh béo phì, hội chứng chuyển hóa, rối loạn vận động đường tiêu hóa và phản ứng sinh lý liên quan đến căng thẳng. Nó cũng phục vụ như một công cụ để điều tra tín hiệu thần kinh U trong hệ thống thần kinh và tim mạch.
Trong các mô hình thử nghiệm, Prepro-Neuromedin U (104-136) đã chứng minh tác dụng gây chán ăn mạnh và khả năng điều chỉnh hoạt động cơ trơn đường tiêu hóa. Những phát hiện này hỗ trợ sự liên quan của nó như một hợp chất nghiên cứu để phát triển các phương pháp trị liệu tiềm năng nhằm kiểm soát sự thèm ăn và rối loạn chuyển hóa.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.