THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Neuropeptide K, lợn |
| SỐ CAS | 106441-70-7 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C₁₇₅H₂₈₄N₅₂O₅₂S |
| Trọng lượng phân tử | 5980.6g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước cất (lên đến 2 mg/mL); hòa tan trong DMSO, axit loãng; ít tan trong etanol |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Thành viên của gia đình tachykinin; hoạt động như một chất làm giãn mạch, bài tiết và peptide điều hòa tim mạnh; thể hiện hoạt động gây chán ăn (giảm lượng thức ăn ăn vào trong cơ thể); kích thích tế bào thần kinh và kích thích phản ứng hành vi; có thể được phân cắt để giải phóng Neurokinin A; liên kết với các thụ thể tachykinin |
| Điều kiện bảo quản | -20oC để lưu trữ ngắn hạn |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Nghiên cứu các con đường truyền tín hiệu của thụ thể tachykinin (NK1/NK2) và vai trò của chúng trong việc giãn mạch, dẫn truyền thần kinh và bài tiết hormone
Sàng lọc và xác nhận chất chủ vận/chất đối kháng thụ thể tachykinin thông qua xét nghiệm in vitro (liên kết với thụ thể, huy động canxi và xét nghiệm thư giãn cơ trơn)
Nghiên cứu sinh học họ tachykinin đặc trưng của loài sử dụng mô hình lợn để làm sáng tỏ các quá trình sinh lý qua trung gian Neuropeptide KTrong các xét nghiệm cơ trơn mạch máu, nó đóng vai trò như một biện pháp kiểm soát dương tính đáng tin cậy để đánh giá hiệu quả của thuốc nhắm mục tiêu tachykinin đối với các rối loạn tim mạch (ví dụ: tăng huyết áp, co thắt mạch máu)
Trong các mô hình rối loạn chuyển hóa ở lợn và loài gặm nhấm, nó giúp làm sáng tỏ vai trò của Neuropeptide K trong việc ức chế sự thèm ăn, hỗ trợ phát triển các phương pháp điều trị mới cho bệnh béo phì và rối loạn ăn uống
Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc mô tả đặc điểm của tín hiệu tachykinin trong việc kích thích tế bào thần kinh và giải phóng chất dẫn truyền thần kinh, cung cấp những hiểu biết sâu sắc để phát triển các phương pháp điều trị các rối loạn thần kinh liên quan đến con đường tachykinin bị điều hòa4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.