Neuropeptide W-30 (con người) CAS NO.383415-80-3

Neuropeptide W-30 (con người) CAS NO.383415-80-3

Neuropeptide W-30 (con người) CAS NO.383415-80-3

Neuropeptide W-30 (con người) CAS NO.383415-80-3

Neuropeptide W-30 (con người) là một peptide thần kinh gồm 30 axit amin có nguồn gốc từ tiền chất prepro-NPW của con người, được cung cấp dưới dạng bột đông khô với độ tinh khiết HPLC ≥95% và hàm lượng nội độc tố thấp. Peptide cấp độ nghiên cứu này có tính năng amit hóa đầu C cần thiết cho hoạt động sinh học đầy đủ và đóng vai trò là phối tử nội sinh mạnh cho các thụ thể NPBWR1 (GPR7) và NPBWR2 (GPR8). Nó được thiết kế để nghiên cứu các con đường truyền tín hiệu NPW trong điều chỉnh sự thèm ăn, cân bằng nội môi năng lượng, phản ứng căng thẳng, điều chỉnh cơn đau và chức năng thần kinh nội tiết sinh sản, cung cấp một công cụ tiêu chuẩn hóa cho cả hai trong ống nghiệm trong cơ thể sống nghiên cứu về các hệ thống liên quan đến con người.



THÔNG SỐ KỸ THUẬT


Mục
Đặc điểm kỹ thuật
Tên sản phẩm
Neuropeptide W-30 (người)
SỐ CAS
383415-80-3
Vẻ bề ngoài
Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt
Công thức phân tử
C165H249N49O37S
Trọng lượng phân tử
3543,17 g/mol 
Độ tinh khiết (RP-HPLC)
≥ 95.0%
độ hòa tan

Hòa tan trong nước, axit axetic loãng (ví dụ: 0,1% v/v) hoặc dung dịch muối đệm phốt phát (PBS). Trước tiên, nên hòa tan trong một lượng nhỏ axit axetic 0,1% hoặc nước vô trùng để chuẩn bị dung dịch gốc 0,1–1,0 mg/mL.

nội độc tố< 1,0 EU/mg
Hoạt động sinh học
Neuropeptide W-30 ở người là phối tử nội sinh của các thụ thể kết hợp protein G NPBWR1 (GPR7) và NPBWR2 (GPR8). Nó liên quan đến việc điều chỉnh các chức năng sinh lý đa dạng, bao gồm sự thèm ăn và cân bằng nội môi năng lượng, phản ứng căng thẳng, điều chỉnh cơn đau và bài tiết hormone sinh sản. Hoạt tính sinh học thường được xác nhận thông qua các thử nghiệm liên kết với thụ thể (ví dụ, liên kết cạnh tranh với NPBWR1) hoặc các thử nghiệm chức năng (ví dụ, ức chế tích lũy cAMP được kích thích bằng forskolin trong các tế bào biểu hiện NPBWR1).
Điều kiện bảo quản
Bột đông khô: Bảo quản ở nhiệt độ -20°C hoặc thấp hơn, tránh ánh sáng để ổn định lâu dài.
Dung dịch đã hoàn nguyên: Chia nhỏ và bảo quản ở nhiệt độ ≤ –20°C; tránh các chu kỳ đóng băng-tan băng lặp đi lặp lại. Để kéo dài độ ổn định, bảo quản ở -80°C.
Vị trí chứng khoán
Chứng khoán ở Mỹ
MOQ
1g


1.CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG

Neuropeptide W-30 phát huy tác dụng của nó bằng cách liên kết với ái lực cao với các thụ thể kết hợp protein G NPBWR1 và NPBWR2, chủ yếu kết hợp với protein Gi/o để ức chế adenylate cyclase và giảm nồng độ cAMP nội bào. Dòng thác tín hiệu này điều chỉnh các tác nhân tác động ở hạ lưu bao gồm các kênh kali và con đường MAPK, dẫn đến thay đổi tính dễ bị kích thích thần kinh và giải phóng chất dẫn truyền thần kinh. Cấu trúc được bảo tồn của peptide và đầu C được amit hóa rất quan trọng trong việc nhận biết thụ thể, dẫn đến các phản ứng sinh lý như ức chế sự thèm ăn, kích hoạt trục căng thẳng và điều chế cảm thụ đau thông qua các con đường của hệ thần kinh trung ương và ngoại biên.


2.CHỈ ĐỊNH SẢN PHẨM

Peptide NPW-30 này được chỉ định dành riêng cho các ứng dụng nghiên cứu tập trung vào tín hiệu W của peptide thần kinh ở người. Nó được sử dụng trong các thử nghiệm liên kết với thụ thể, nghiên cứu chức năng đo lường sự ức chế cAMP, nghiên cứu sự thèm ăn và cân bằng năng lượng, điều tra phản ứng căng thẳng, mô hình nhận thức đau và nghiên cứu thần kinh nội tiết sinh sản. Sản phẩm này đóng vai trò là chất chủ vận tham chiếu để xác nhận biểu hiện thụ thể NPBWR1/2, sàng lọc các chất đối kháng thụ thể và nghiên cứu vai trò của NPW trong các rối loạn chuyển hóa, lo âu và cảm giác đau. Nó không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị hoặc sử dụng lâm sàng ở người hoặc động vật.


3. HIỆU QUẢ LÂM SÀNG CỦA SẢN PHẨM

Là một thuốc thử nghiên cứu, Neuropeptide W-30 (ở người) chưa được chứng minh về hiệu quả lâm sàng hoặc tính an toàn cho các ứng dụng điều trị. Peptide chưa trải qua thử nghiệm lâm sàng, phê duyệt theo quy định hoặc đánh giá an toàn cho bất kỳ chỉ định y tế nào. Mặc dù nó góp phần vào sự hiểu biết cơ bản về sinh học NPW và có thể đưa ra các chiến lược trị liệu nhắm vào các thụ thể NPBWR đối với bệnh béo phì, các rối loạn liên quan đến căng thẳng hoặc kiểm soát cơn đau, nhưng tiện ích của nó vẫn chỉ giới hạn trong nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Bất kỳ bản dịch lâm sàng nào cũng sẽ yêu cầu phát triển các tác nhân trị liệu hoàn toàn khác biệt với thử nghiệm lâm sàng và tiền lâm sàng toàn diện.


4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN

Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển 
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế

Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ
Jan 07, 26
Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.

Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất
Jan 07, 26
Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất

Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác. 

Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol
Jan 07, 26
Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol

Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.

Nếu bạn quan tâm đến các sản phẩm của chúng tôi, bạn có thể chọn để lại thông tin của mình ở đây và chúng tôi sẽ sớm liên lạc với bạn.