THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Biotin-Neuropeptide Y (người, chuột) |
| SỐ CAS | \ |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C₁₉₉H₃₀₀N₅₇O₆₀S₂ |
| Trọng lượng phân tử | 4515.1g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước vô trùng ( ≥1 mg / mL; nên xử lý bằng siêu âm và làm ấm đến 37oC để hòa tan hoàn toàn); hòa tan trong DMSO và dung dịch đệm sinh lý (PBS, pH 7,2-7,4); ít tan trong etanol; không hòa tan trong dung môi không phân cực |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Hoạt động đa loài; phối tử chọn lọc cho thụ thể NPY (Y1, Y2, Y4, Y5, Y6); giữ lại hoạt động NPY tự nhiên để điều chỉnh sự thèm ăn, chuyển hóa năng lượng, huyết áp và tín hiệu thần kinh; Phân nửa biotin cho phép phân tích theo dõi, tinh chế và liên kết thụ thể dựa trên streptavidin/avidin |
| Điều kiện bảo quản | -20oC để lưu trữ ngắn hạn (2-3 năm) |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Nghiên cứu các con đường truyền tín hiệu của thụ thể NPY (Y1-Y6) và vai trò của chúng trong việc điều chỉnh sự thèm ăn, cân bằng nội môi năng lượng và chức năng thần kinh
Các thí nghiệm dựa trên Streptavidin/avidin: định vị thụ thể (miễn dịch huỳnh quang), xét nghiệm liên kết phối tử với thụ thể và tinh chế protein liên quan đến NPY
Sàng lọc và xác nhận chất chủ vận/chất đối kháng thụ thể NPY thông qua xét nghiệm in vitro (huy động canxi, ức chế cAMP và xét nghiệm liên kết cạnh tranh)Trong các thử nghiệm chức năng của thụ thể NPY, nó đóng vai trò như một công cụ theo dõi và kiểm soát tích cực đáng tin cậy để đánh giá hiệu quả của các loại thuốc nhắm mục tiêu NPY đối với bệnh béo phì, tăng huyết áp và rối loạn thần kinh
Trong các mô hình rối loạn chuyển hóa ở người và chuột, nó hỗ trợ làm sáng tỏ vai trò của tín hiệu NPY trong sự thèm ăn và chuyển hóa năng lượng, hỗ trợ phát triển các liệu pháp chống béo phì.
Đặc tính gắn kết streptavidin của nó cho phép phát triển các xét nghiệm miễn dịch có độ nhạy cao đối với tương tác giữa thụ thể NPY, đặt nền tảng cho các công cụ chẩn đoán lâm sàng trong nội tiết và khoa học thần kinh4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.