Urotensin II, chuột; [Pyr110]-Prepro-Urotensin II (110-123), chuột

Urotensin II, chuột; [Pyr110]-Prepro-Urotensin II (110-123), chuột

Urotensin II, chuột; [Pyr110]-Prepro-Urotensin II (110-123), chuột

Urotensin II, chuột; [Pyr110]-Prepro-Urotensin II (110-123), chuột

Urotensin II, chuột; [Pyr¹¹⁰]-Prepro-Urotensin II (110-123), chuột là một peptit tuần hoàn 14-axit amin tổng hợp tương ứng với dạng trưởng thành, hoạt động của chuột Urotensin II, có đặc điểm biến đổi pyroglutamate đầu N, liên kết disulfua nội phân tử và amit hóa đầu C. Được cung cấp dưới dạng bột đông khô với độ tinh khiết HPLC ≥95% và hàm lượng nội độc tố thấp, peptide cấp nghiên cứu này đại diện cho Urotensin II chỉnh hình chuột đặc trưng cho loài, cung cấp một công cụ mạnh mẽ và chọn lọc để nghiên cứu tín hiệu thụ thể UT trong mô hình chuột mắc bệnh tim mạch, xơ hóa và viêm. Nó cung cấp cho các nhà nghiên cứu một thuốc thử đáng tin cậy để nghiên cứu vai trò sinh lý và sinh lý bệnh của hệ thống urotensin trong các nghiên cứu tiền lâm sàng dựa trên loài gặm nhấm.



THÔNG SỐ KỸ THUẬT


Mục
Đặc điểm kỹ thuật
Tên sản phẩm
Urotensin II, chuột; [Pyr110]-Prepro-Urotensin II (110-123), chuột
SỐ CAS
/
Vẻ bề ngoài
Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt
Công thức phân tử
C77H102N18O20S2 
Trọng lượng phân tử
1663,9 g/mol 
Độ tinh khiết (RP-HPLC)
≥ 95.0%
độ hòa tan

Hòa tan trong nước, dung dịch muối đệm phốt phát (PBS) hoặc axit axetic loãng (ví dụ: 0,1% v/v). Trước tiên, nên hòa tan trong một lượng nhỏ axit axetic 0,1% hoặc nước vô trùng để chuẩn bị dung dịch gốc 0,1–1,0 mg/mL.

nội độc tố< 1,0 EU/mg
Hoạt động sinh học
Peptide này tương ứng với dạng trưởng thành, tuần hoàn của chuột Urotensin II, có nguồn gốc từ tiền chất của nó. Nó hoạt động như một chất chủ vận mạnh cho thụ thể urotensin II (UT, GPR14), thể hiện hoạt động co mạch mạnh và liên quan đến điều hòa tim mạch, xơ hóa và viêm. Hoạt tính sinh học thường được xác nhận bằng xét nghiệm co mạch trong mạch máu chuột biệt lập hoặc huy động canxi trong tế bào biểu hiện UT.
Điều kiện bảo quản
Bột đông khô: Bảo quản ở nhiệt độ -20°C hoặc thấp hơn, tránh ánh sáng để ổn định lâu dài.
Dung dịch đã hoàn nguyên: Chia nhỏ dịch và bảo quản ở -20°C; tránh các chu kỳ đóng băng-tan băng lặp đi lặp lại. Để kéo dài độ ổn định, bảo quản ở -80°C.
Vị trí chứng khoán
Chứng khoán ở Mỹ
MOQ
1g


1.CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG

Peptide này phát huy tác dụng sinh học bằng cách liên kết với ái lực cao với thụ thể urotensin II UT (GPR14), chủ yếu liên kết với protein Gq/11 để kích hoạt phospholipase C và tăng huy động canxi nội bào. Dòng tín hiệu này gây ra sự co mạch mạnh mẽ trong các tế bào cơ trơn mạch máu, điều chỉnh sự co bóp của tim và thúc đẩy các phản ứng viêm và xơ hóa ở các mô khác nhau. Cấu trúc tuần hoàn được ổn định nhờ liên kết disulfide và biến đổi pyroglutamate ở đầu N là rất quan trọng để nhận biết thụ thể và ổn định peptide, cho phép kích hoạt bền vững các con đường qua trung gian UT trong các hệ thống thí nghiệm.


2.CHỈ ĐỊNH SẢN PHẨM

Sản phẩm này được chỉ định cho các ứng dụng nghiên cứu tập trung vào việc truyền tín hiệu urotensin II đặc hiệu ở chuột trong các bệnh về tim mạch và xơ cơ. Nó được sử dụng trong trong ống nghiệm thử nghiệm với các tế bào biểu hiện UT để nghiên cứu dòng canxi, sự co mạch và động học kích hoạt thụ thể. TRONG trong cơ thể sống nghiên cứu, nó được sử dụng cho mô hình chuột để nghiên cứu tác dụng qua trung gian Urotensin II trong việc điều hòa huyết áp, tái tạo mạch máu, phì đại tim và xơ hóa cơ quan. Peptide cũng đóng vai trò là tiêu chuẩn tham khảo cho các nghiên cứu liên kết với thụ thể, chụp X quang và xét nghiệm chức năng để khám phá vai trò của hệ thống urotensin trong tăng huyết áp, suy tim, tăng huyết áp phổi và xơ hóa thận.


3. HIỆU QUẢ LÂM SÀNG CỦA SẢN PHẨM

Urotensin II, chuột; [Pyr¹¹⁰]-Prepro-Urotensin II (110-123), chuột không có hồ sơ an toàn hoặc hiệu quả lâm sàng vì nó hoàn toàn là thuốc thử nghiên cứu để điều tra tiền lâm sàng trên mô hình loài gặm nhấm. Peptide chưa trải qua các thử nghiệm lâm sàng, đánh giá theo quy định hoặc đánh giá an toàn để sử dụng chẩn đoán hoặc điều trị ở người. Trong khi các nghiên cứu tiền lâm sàng ở chuột chứng minh tác dụng co mạch, gây xơ hóa và viêm mạnh mẽ của nó, những phát hiện này vẫn mang tính thăm dò và chưa được chuyển thành các biện pháp can thiệp lâm sàng được xác nhận. Bất kỳ ứng dụng điều trị tiềm năng nào nhắm vào hệ thống urotensin đều sẽ yêu cầu các chất tương tự hoặc bộ điều biến phù hợp với loài với các đánh giá an toàn và dược động học toàn diện.


4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN

Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển 
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế

Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ
Jan 07, 26
Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.

Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất
Jan 07, 26
Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất

Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác. 

Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol
Jan 07, 26
Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol

Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.

Nếu bạn quan tâm đến các sản phẩm của chúng tôi, bạn có thể chọn để lại thông tin của mình ở đây và chúng tôi sẽ sớm liên lạc với bạn.