THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | (Tyr⁰)Fibrinopeptide A |
| SỐ CAS | 103226-11-5 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C₇₁H₉₉N₁₉O₂₁S |
| Trọng lượng phân tử | 1666,75 g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥98% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, dung dịch axit axetic loãng hoặc DMSO |
| nội độc tố | ≤1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Điều chỉnh sự kết tập tiểu cầu và hình thành fibrin; bắt chước dạng fibrinopeptide A mở rộng ở đầu N để nghiên cứu sự phân cắt fibrinogen qua trung gian trobin. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C đến -80°C trong môi trường khô ráo. Bột đông khô ổn định trong 24 tháng ở -20°C. Dung dịch đã pha nên được bảo quản ở -20°C và sử dụng trong vòng 3 tháng, tránh chu kỳ đông lạnh lặp đi lặp lại. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Peptide này hoạt động như một chất nền cụ thể đối với serine protease trombin . Trong dòng đông máu sinh lý, trombin tách Fibrinopeptide A tự nhiên khỏi chuỗi fibrinogen Aα, bắt đầu quá trình trùng hợp monome fibrin. (Tyr⁰)Fibrinopeptide A bắt chước vị trí phân cắt tự nhiên này. Dư lượng tyrosine được thêm vào cung cấp thẻ tạo màu hoặc phát huỳnh quang thuận tiện (khi được kết hợp với các chất báo cáo thích hợp) hoặc cải thiện khả năng phát hiện trong các xét nghiệm miễn dịch. Tốc độ phân cắt peptide này bằng trombin tỷ lệ thuận với hoạt động của enzyme, cho phép nghiên cứu động học và định lượng chính xác.
(Tyr⁰)Fibrinopeptide A là chất hiệu chuẩn/cơ chất nghiên cứu và chẩn đoán, không phải là thuốc điều trị. “Hiệu quả” lâm sàng của nó nằm ở vai trò quan trọng của nó như một tài liệu tham khảo trong y học phòng thí nghiệm. Nó được sử dụng để tiêu chuẩn hóa và xác nhận các xét nghiệm lâm sàng đo lường mức độ tạo rombin, nồng độ fibrinopeptide A hoặc tình trạng đông máu tổng thể. Đo chính xác hoạt động của trombin là điều cần thiết để chẩn đoán tình trạng tăng đông máu, theo dõi liệu pháp chống đông máu (như heparin) và nghiên cứu các bệnh huyết khối. Do đó, peptide này củng cố tính chính xác và độ tin cậy của các xét nghiệm hướng dẫn quản lý bệnh nhân trong các rối loạn tim mạch và huyết học.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.