THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Chất P (1-9) |
| SỐ CAS | 57468-17-4 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C₅₁H₇₁N₁₅O₁₃S |
| Trọng lượng phân tử | 1162,28 g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥98% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, axit axetic loãng hoặc DMSO |
| nội độc tố | ≤1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Hoạt động như một chất chủ vận từng phần ở các thụ thể Neurokinin (chủ yếu là NK1), điều chỉnh tính dễ bị kích thích của tế bào thần kinh và các phản ứng viêm; thể hiện hiệu lực giảm so với Chất P có chiều dài đầy đủ. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C đến -80°C trong môi trường khô ráo. Bột đông khô ổn định trong 24 tháng ở -20°C. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Chất P (1-9) được đặc trưng chủ yếu bởi thiếu hoạt động chủ vận tại thụ thể Neurokinin 1 (NK1) cổ điển. Cơ chế hoạt động của nó khác với peptide gốc. Nó được cho là tương tác với các vị trí hoặc thụ thể gắn kết thay thế, ít được xác định hơn. Tác dụng sinh học của nó có thể được điều hòa thông qua việc điều chế các hệ thống dẫn truyền thần kinh khác hoặc bằng cách hoạt động như một chất đối kháng chức năng, có khả năng can thiệp vào hoạt động của Chất P có chiều dài đầy đủ hoặc các tachykinin khác. Các nghiên cứu cho thấy nó có thể ảnh hưởng đến các quá trình như hình thành mạch, điều chế miễn dịch và bảo vệ thần kinh, độc lập với con đường thụ thể NK1 chính tắc.
Sản phẩm này được chỉ định cho nghiên cứu chuyên ngành về thần kinh học, chuyển hóa peptide và sinh học mạch máu. Các ứng dụng chính bao gồm: nghiên cứu con đường phân hủy enzyme của Chất P và hoạt động sinh học của các chất chuyển hóa ở đầu N của nó; nghiên cứu tác dụng qua trung gian thụ thể không NK1 của hệ thống tachykinin; khám phá vai trò tiềm năng của nó trong quá trình tạo mạch, bảo vệ thần kinh và viêm thần kinh; và sử dụng nó làm peptit đối chứng hoặc peptit tham chiếu trong các thử nghiệm để phân biệt tác dụng phụ thuộc NK1 và tác dụng không phụ thuộc NK1 của Chất P và các peptit liên quan.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.