THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Z-Ala-Ala-Leu-pNA |
| SỐ CAS | 61043-33-2 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C₂₆H₃₃N₅O₇ |
| Trọng lượng phân tử | 527,6 g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥98% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, DMSO và dung dịch đệm |
| nội độc tố | ≤1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Chất nền tạo màu cho protease serine (ví dụ Subtilisin A), được sử dụng để đo hoạt tính protease trong ống nghiệm |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C (đậy kín, tránh ánh sáng và ẩm); bảo quản ngắn hạn ở +4°C là có thể chấp nhận được. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Chất nền này hoạt động thông qua một mục tiêu giải phóng sự phân cắt protease cơ chế. Trình tự Ala-Ala-Leu được nhận biết và phân tách đặc biệt ở phía carboxyl của dư lượng leucine (Leu) bởi các enzyme giống chymotrypsin, thích các axit amin kỵ nước lớn ở vị trí P1. Khi bị phân cắt bởi một protease hoạt động (ví dụ, chymotrypsin, cathepsin G, elastase bạch cầu trung tính ở mức độ thấp hơn), phần para-nitroaniline (pNA) được giải phóng. PNA tự do hấp thụ ánh sáng mạnh ở bước sóng 405-410 nm, tạo ra màu vàng. Tốc độ tăng độ hấp thụ ở bước sóng này tỷ lệ thuận với hoạt động của enzyme.
Z-Ala-Ala-Leu-pNA là thuốc thử chẩn đoán và nghiên cứu, không phải là thuốc chữa bệnh. Của nó hiệu quả lâm sàng được thể hiện qua vai trò không thể thiếu của nó trong nghiên cứu dấu ấn sinh học và phát triển thuốc . Nó được sử dụng trong: 1) Nghiên cứu bệnh tật: Để đo mức độ tăng cao của các protease giống chymotrypsin (ví dụ, trong tình trạng viêm do bạch cầu trung tính chiếm ưu thế, viêm tụy hoặc một số bệnh ung thư) như là dấu ấn sinh học tiềm năng. 2) Giám sát điều trị: Xét nghiệm in vitro để theo dõi hiệu quả của thuốc ức chế protease. 3) Khám phá thuốc: Là công cụ sàng lọc chính để xác định và tối ưu hóa các chất ức chế mới nhắm vào chymotrypsin, cathepsin G hoặc hoạt động giống chymotrypsin của proteasome, hỗ trợ phát triển các phương pháp điều trị cho các tình trạng như khí thũng, xơ nang và đa u tủy.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.