THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | TNF-α (72-82), người |
| SỐ CAS | / |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C₆₁H₉₆N₁₈O₁₅S |
| Trọng lượng phân tử | 1365,59 g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥95% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, 0,1% TFA hoặc DMSO; hoàn nguyên đến 1–10 mg/mL |
| nội độc tố | ≤1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Bột đông khô: -20°C đến -80°C để bảo quản lâu dài; tránh các chu kỳ đóng băng-tan băng lặp đi lặp lại. |
| Điều kiện bảo quản | Tủ đông được kiểm soát nhiệt độ (-20°C) tại kho của nhà sản xuất/nhà phân phối |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Bản thân peptide này không có cấu trúc trimeric tự nhiên hoặc hoạt động sinh học đầy đủ của cytokine TNF-α nguyên vẹn. Cơ chế của nó chủ yếu là kháng nguyên . Trình tự này đại diện cho một phần bề mặt tiếp xúc với dung môi của protein TNF-α tự nhiên. Là một epitop tuyến tính, nó có thể được nhận biết và liên kết một cách đặc hiệu bởi các kháng thể đơn dòng hoặc đa dòng được tạo ra để chống lại TNF-α ở người. Nó cũng có thể tương tác với một số thụ thể TNF hoặc các tác nhân trung hòa nhất định, cung cấp thông tin chuyên sâu về các giao diện liên kết quan trọng. Tiện ích của peptide nằm ở việc thăm dò các tương tác và chặn các vùng cụ thể mà không kích hoạt toàn bộ thụ thể.
TNF-α (72-82), con người là công cụ nghiên cứu và phát triển chẩn đoán, không phải là công cụ chữa bệnh. Của nó sự liên quan và hiệu quả lâm sàng là gián tiếp nhưng rất quan trọng. Nó được sử dụng rộng rãi trong Ngành công nghiệp dược phẩm để kiểm soát chất lượng và mô tả đặc tính của thuốc sinh học . Cụ thể, nó rất quan trọng đối với: 1) Phát triển sinh học tương tự: Xác nhận rằng kháng thể sinh học tương tự liên kết với cùng một epitope như thuốc kháng TNF tham chiếu (ví dụ: adalimumab, Infliximab). 2) Đặc tính thuốc kháng thể: Xác định vị trí gắn kết chính xác của kháng thể kháng TNF điều trị, đây là một thuộc tính chất lượng quan trọng. 3) Phát triển chẩn đoán: Giúp tạo ra các xét nghiệm đặc hiệu để theo dõi nồng độ thuốc hoặc kháng thể kháng thuốc ở bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc kháng TNF.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.