Phối tử miền Grb2 SH2 CAS NO.168423-05-0

Phối tử miền Grb2 SH2 CAS NO.168423-05-0

Phối tử miền Grb2 SH2 CAS NO.168423-05-0

Phối tử miền Grb2 SH2 CAS NO.168423-05-0

Phối tử miền Grb2 SH2 là một hợp chất peptide hoặc peptid có ái lực cao được thiết kế để liên kết có chọn lọc miền SH2 của protein bộ điều hợp Grb2, được cung cấp dưới dạng bột đông khô cho các ứng dụng nghiên cứu sinh hóa và tế bào. Nó đóng vai trò như một công cụ quan trọng để thăm dò và điều chỉnh các tầng tín hiệu qua trung gian Grb2, cho phép điều tra chi tiết về con đường thụ thể tyrosine kinase, kích hoạt Ras/MAPK và cơ chế tăng sinh tế bào trong các mô hình ung thư và miễn dịch.



THÔNG SỐ KỸ THUẬT


Mặt hàng
Thông số kỹ thuật
Tên sản phẩm
 Chất liên kết với miền SH2 của protein Grb2
Số đăng ký CAS
168423-05-0
Vẻ ngoài
Bột được đông khô, có màu trắng hoặc gần trắng
Công thức phân tử
 C23H361N5O10P
Trọng lượng phân tử
 573.56g/mol 
Độ tinh khiết (phương pháp RP-HPLC)
≥ 95.0%
Khả năng hòa tan

Tan được trong nước, dung dịch muối có hệ đệm photphat (PBS) hoặc các dung dịch nước loãng. Khuyến nghị hòa tan trong nước vô trùng hoặc dung dịch đệm thích hợp để pha thành dung dịch chuẩn có nồng độ từ 0,1 đến 1,0 mg/mL.

Nội độc tố< 1,0 EU/mg
Hoạt tính sinh học
Sản phẩm này là một loại peptide hoặc chất liên kết có phân tử nhỏ, được thiết kế để liên kết với vùng SH2 của protein Grb2 một cách có độ ưu tiên và tính chọn lọc cao. Nó được sử dụng trong các thí nghiệm sinh hóa và tế bào học để nghiên cứu các con đường truyền tín hiệu do Grb2 điều hòa, chẳng hạn như quá trình kích hoạt các protein Ras/MAPK, cơ chế truyền tín hiệu qua enzyme tyrosine kinase, và sự tăng sinh của tế bào. Hoạt tính này được xác nhận thông qua các phương pháp đánh giá sự liên kết với miền SH2 (ví dụ: SPR, ITC, ELISA cạnh tranh).
Điều kiện bảo quản
Bột được sấy khô bằng phương pháp lyophilization: Để đảm bảo độ ổn định lâu dài, hãy bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ –20°C hoặc thấp hơn, và tránh ánh sáng.
Dung dịch được pha lại: Phân chia và bảo quản ở nhiệt độ ≤ –20 °C; tránh các chu kỳ đông–tan lặp đi lặp lại. Để đảm bảo độ ổn định lâu dài, hãy bảo quản ở nhiệt độ –80 °C.
Vị trí lưu trữ hàng tồn kho
Cổ phiếu tại Hoa Kỳ
Số lượng đặt hàng tối thiểu
1g


1. Cơ chế tác động

Ligand thực hiện chức năng của mình bằng cách liên kết cạnh tranh với vùng có khả năng liên kết với phosphotyrosine trong phần SH2 của protein Grb2, từ đó làm gián đoạn quá trình Grb2 được kết hợp với các enzyme tyrosine kinase đã được kích hoạt hoặc các protein khung cấu trúc liên quan. Việc chặn này ngăn cản sự hình thành phức hợp Grb2-SOS, từ đó ức chế quá trình vận chuyển Ras GTP xuống các con đường tương ứng, cũng như sự kích hoạt các con đường MAPK/ERK và các quá trình phiên mã liên quan đến sự phát triển, biệt hóa và tồn tại của tế bào; tuy nhiên, việc này không ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính xúc tác của các enzyme kinase.


2. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG SẢN PHẨM

Chất liên kết với miền SH2 của protein Grb2 được sử dụng trong các nghiên cứu nhằm tìm hiểu quá trình truyền tín hiệu qua các thụ thể tyrosine kinase, sự biến đổi gen gây ung thư, cũng như cơ chế kích hoạt các tế bào miễn dịch, cả trong môi trường in vitro lẫn trong các thí nghiệm dựa trên tế bào. Phương pháp này thích hợp cho nhiều ứng dụng như các nghiên cứu về sự liên kết giữa các phân tử (phương pháp SPR, ITC, ELISA), các thí nghiệm ức chế các con đường sinh học tế bào, việc sàng lọc các chất ức chế Grb2 với tốc độ cao, cũng như các nghiên cứu nhằm xác định cơ chế hoạt động của các đặc điểm sinh học phụ thuộc vào Grb2 trong lĩnh vực ung thư, sinh học phát triển và miễn dịch học.


3. Hiệu quả lâm sàng của sản phẩm

Là một hợp chất được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, chất liên kết với miền SH2 của protein Grb2 không được thiết kế để sử dụng trong lĩnh vực lâm sàng, và hiện vẫn chưa có dữ liệu chứng minh hiệu quả của nó đối với con người. Các nghiên cứu tiền lâm sàng đã chứng minh rằng chất này có khả năng ức chế mạnh mẽ các quá trình truyền tín hiệu phụ thuộc vào protein Grb2 trong các dòng tế bào ung thư; điều này làm giảm quá trình phosphoryl hóa protein ERK, cũng như tốc độ tăng sinh và di chuyển của tế bào, và hiệu ứng này phụ thuộc vào liều lượng sử dụng. Những kết quả này góp phần chứng minh tính hữu ích của chất này như một công cụ dược lý để xác định protein Grb2 là mục tiêu điều trị, đồng thời hỗ trợ việc nghiên cứu các loại chất ức chế thế hệ mới trong quá trình phát triển thuốc.


4. Giao hàng và vận chuyển

Chúng tôi chuyên cung cấp các dịch vụ logistics toàn cầu cho nhiều loại peptide mỹ phẩm khác nhau.  Đơn đặt hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, nhằm đảm bảo việc giao hàng diễn ra an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide đều được bảo vệ bằng một hệ thống đóng gói đặc biệt nhằm đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn của sản phẩm trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể thiết kế bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Các phương thức vận chuyển 
Phương thức chính: Vận chuyển hàng không quốc tế

Chúng tôi chủ yếu sử dụng các dịch vụ của DHL, FedEx, UPS và TNT nhờ vào độ tin cậy toàn cầu, tốc độ phục vụ nhanh chóng và hệ thống theo dõi hàng hóa hiện đại của các công ty này.  Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giúp giảm thiểu tối đa ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đối với sản phẩm.

Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ
Jan 07, 26
Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.

Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất
Jan 07, 26
Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất

Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác. 

Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol
Jan 07, 26
Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol

Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.

Nếu bạn quan tâm đến các sản phẩm của chúng tôi, bạn có thể chọn để lại thông tin của mình ở đây và chúng tôi sẽ sớm liên lạc với bạn.