THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Muối trifluoroacetate α-Synuclein (34-45) (của con người) |
| SỐ CAS | 2170181-52-7 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C59H101B15O18 |
| Trọng lượng phân tử | 1308.52g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, PBS hoặc DMSO. Nên hòa tan trong nước hoặc dung dịch đệm để phân tích sinh học. |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Đoạn peptide này được sử dụng như một công cụ nghiên cứu để nghiên cứu cơ chế tổng hợp của α-Synuclein, một loại protein có liên quan đến bệnh Parkinson. Nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu điều tra sự sai lệch của protein, sự hình thành amyloid và các chất ức chế tổng hợp tiềm năng. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C hoặc thấp hơn. Để bảo quản lâu dài, hãy giữ khô ở -20°C. Sau khi pha, chia nhỏ và bảo quản ở -20°C để tránh chu kỳ đóng băng-rã đông lặp đi lặp lại. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Bản thân đoạn peptide thiếu hoạt động truyền tín hiệu qua trung gian enzyme hoặc thụ thể độc lập. Vai trò cơ học chính của nó trong nghiên cứu là đóng vai trò là chất nền mô hình bắt chước một vùng chính của protein α-synuclein có chiều dài đầy đủ liên quan đến quá trình tự lắp ráp. Trong ống nghiệm, nó có thể trải qua những thay đổi về hình dạng và tương tác với các phân tử hoặc mảnh α-synuclein khác, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tạo mầm và các bước đầu tiên của quá trình hình thành oligome và fibril, là trung tâm của quá trình tổng hợp gây bệnh của protein.
Peptide này được chỉ định cho các ứng dụng nghiên cứu in vitro trong khoa học thần kinh và hóa sinh tập trung vào các bệnh liên kết sai protein. Nó được sử dụng trong các thử nghiệm để nghiên cứu động học tập hợp α-synuclein, sàng lọc các chất ức chế tập hợp, nghiên cứu các yếu tố quyết định cấu trúc của sự hình thành fibril và mô hình hóa sự tương tác của α-synuclein với màng lipid. Nó đóng vai trò như một thuốc thử quan trọng cho những nỗ lực khám phá thuốc nhắm vào sự tổng hợp bệnh lý của α-synuclein.
α-Synuclein (34-45) là một công cụ sinh hóa cấp độ nghiên cứu và không có hiệu quả lâm sàng hoặc ứng dụng điều trị. Giá trị của nó chỉ nằm ở nghiên cứu tiền lâm sàng, trong đó nó cho phép làm sáng tỏ các con đường tổng hợp và xác nhận các ứng cử viên thuốc được thiết kế để ức chế tổng hợp α-synuclein. Những hiểu biết sâu sắc thu được từ việc nghiên cứu những mảnh vỡ như vậy góp phần phát triển các phương pháp điều trị tiềm năng cho bệnh Parkinson, nhưng bản thân peptide không phải là một phương pháp điều trị.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.