THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bradykinin |
| SỐ CAS | 58-82-2 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C50H73N15O11 |
| Trọng lượng phân tử | 1060.22g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, PBS hoặc axit axetic loãng. Nên hòa tan trong nước hoặc dung dịch đệm vô trùng để chuẩn bị dung dịch gốc cho các xét nghiệm sinh học. |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg (Điển hình cho peptide cấp nghiên cứu) |
| Hoạt động sinh học | Bradykinin là thuốc giãn mạch mạnh và co cơ trơn. Nó được sử dụng trong nghiên cứu để nghiên cứu tình trạng viêm, con đường đau, tính thấm của mạch máu và hệ thống kTất cảikrein-kinin. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C hoặc thấp hơn. Để bảo quản lâu dài, hãy giữ khô ở -20°C. Sau khi pha, chia nhỏ và bảo quản ở -20°C để tránh chu kỳ đóng băng-rã đông lặp đi lặp lại. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Bradykinin phát huy tác dụng sinh học chủ yếu bằng cách liên kết và kích hoạt thụ thể B2 (B2R), với độ chọn lọc đối với thụ thể B1 (B1R) vượt quá 10.000 lần. Khi liên kết, nó kích hoạt các dòng tín hiệu xuôi dòng dẫn đến giải phóng oxit nitric (NO) và tuyến tiền liệt, dẫn đến giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch và gây ra phản ứng đau và viêm. Cơ chế này là nền tảng cho vai trò của nó trong các quá trình sinh lý và bệnh lý.
Sản phẩm này được chỉ định cho các ứng dụng nghiên cứu in vitro và in vivo, đặc biệt trong lĩnh vực sinh học tim mạch, nghiên cứu viêm và đau. Nó thường được sử dụng trong các mô hình động vật bị đau mãn tính, nhiễm trùng huyết, hen suyễn, viêm khớp dạng thấp và viêm tụy để làm sáng tỏ cơ chế gây bệnh và đánh giá các can thiệp điều trị tiềm năng. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò là thuốc thử có giá trị để nghiên cứu hệ thống kTất cảikrein-kinin và sự liên quan của nó trong các tình trạng bệnh lý khác nhau.
Bradykinin là thuốc thử sinh hóa cấp độ nghiên cứu và không nhằm mục đích chẩn đoán hoặc điều trị ở người. Sự liên quan về mặt lâm sàng của nó nằm ở vai trò của nó như một dấu ấn sinh học và một công cụ nghiên cứu để tìm hiểu cơ chế bệnh tật. Mặc dù sự thay đổi nồng độ bradykinin có liên quan đến các tình trạng như xơ gan và viêm thận mãn tính, và nó đã được nghiên cứu trong bối cảnh như nhồi máu cơ tim và suy tim, nhưng bản thân peptide không có hiệu quả lâm sàng như một tác nhân điều trị.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.