THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | MCH-Gene-Overprinted-Polypeptide-14 (chuột) |
| SỐ CAS | 182917-44-8 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C80H131N22O18S3 |
| Trọng lượng phân tử | 1785.26g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, PBS hoặc axit axetic loãng. Nên hòa tan trong nước hoặc dung dịch đệm vô trùng để chuẩn bị dung dịch gốc cho các xét nghiệm sinh học. |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg (Điển hình cho peptide cấp nghiên cứu) |
| Hoạt động sinh học | Peptide này là một chất tương tự tổng hợp của polypeptide được in đè lên gen MCH của chuột. Nó được sử dụng trong nghiên cứu để nghiên cứu các chức năng sinh học của locus gen MCH, bao gồm các vai trò tiềm năng trong việc hấp thu tế bào, truyền protein hoặc làm peptide kiểm soát trong các nghiên cứu liên quan đến con đường hormone tập trung melanin. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C hoặc thấp hơn. Để bảo quản lâu dài, hãy giữ khô ở -20°C. Sau khi pha, chia nhỏ và bảo quản ở -20°C để tránh chu kỳ đóng băng-rã đông lặp đi lặp lại. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Peptide được đặc trưng bởi trình tự axit amin cụ thể của nó (H-Thr-Ile-His-Cys-Lys-Trp-Arg-Glu-Lys-Pro-Leu-Met-Leu-Met-OH) và chủ yếu được sử dụng làm tiêu chuẩn phân tích hoặc chất tạo miễn dịch trong nghiên cứu sinh học thần kinh. Nó hỗ trợ mô tả đặc tính của vật liệu miễn dịch MGOP và là công cụ nghiên cứu sự tập trung hóa và tương tác chức năng giữa hệ thống MCH và somatostatin ở vùng dưới đồi.
Sản phẩm này được chỉ định sử dụng trong các cơ sở nghiên cứu tập trung vào việc điều chỉnh hành vi ăn uống và cân bằng năng lượng ở vùng dưới đồi. Nó đóng vai trò như một công cụ quan trọng để xác định các kháng nguyên giống MGOP và làm sáng tỏ vai trò ức chế của các đoạn pro-somatostatin đối với sự bài tiết peptide thần kinh, từ đó nâng cao hiểu biết của chúng ta về cơ chế phản hồi thần kinh nội tiết.
MCH-Gene-Overprinted-Polypeptide-14 (chuột) chỉ nhằm mục đích nghiên cứu và không được chấp thuận để sử dụng chẩn đoán hoặc điều trị ở người. Sự liên quan về mặt lâm sàng của nó chỉ giới hạn ở công dụng của nó như một thuốc thử sinh hóa trong các nghiên cứu tiền lâm sàng điều tra các con đường peptide thần kinh và những tác động tiềm tàng của chúng trong các rối loạn chuyển hóa.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.