THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sarafotoxin 6c |
| SỐ CAS | 121695-87-2 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C103H147N27O37S5 |
| Trọng lượng phân tử | 2515.g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, PBS hoặc axit axetic loãng. Nên hòa tan trong nước hoặc dung dịch đệm vô trùng để chuẩn bị dung dịch gốc cho các xét nghiệm sinh học. |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg (Điển hình cho peptide cấp nghiên cứu) |
| Hoạt động sinh học | Sarafotoxin 6c là thuốc co mạch và co phế quản mạnh. Nó hoạt động như một chất chủ vận chọn lọc cho nội mô B (ETB), làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị để nghiên cứu dược lý học của thụ thể endthelin và sinh lý mạch máu. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C hoặc thấp hơn. Để bảo quản lâu dài, hãy giữ khô ở -20°C. Sau khi pha, chia nhỏ và bảo quản ở -20°C để tránh chu kỳ đóng băng-rã đông lặp đi lặp lại. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Sarafotoxin 6c phát huy tác dụng của nó bằng cách liên kết có chọn lọc và kích hoạt thụ thể Endothelin B (ETB), kích hoạt các đường truyền tín hiệu xuôi dòng dẫn đến co mạch. Cơ chế này độc lập với tính toàn vẹn của nội mô, vì nó gây ra sự co bóp ở cả mạch máu nguyên vẹn và mạch máu đã bị bóc bỏ, làm nổi bật tác động trực tiếp của nó lên các tế bào cơ trơn.
Sản phẩm này được chỉ định sử dụng trong các cơ sở nghiên cứu nhằm khám phá dược lý của thụ thể ETB, bao gồm các nghiên cứu về điều hòa trương lực mạch máu, tính đặc hiệu của phân nhóm thụ thể và phát triển các mô hình thí nghiệm cho các bệnh tim mạch. Nó phục vụ như một công cụ quan trọng để xác nhận chức năng của thụ thể ETB và sàng lọc các chất đối kháng hoặc bộ điều biến tiềm năng của hệ thống nội mô.
Sarafotoxin 6c chỉ nhằm mục đích nghiên cứu và không được chấp thuận để sử dụng chẩn đoán hoặc điều trị ở người. Sự liên quan lâm sàng của nó chỉ giới hạn ở công dụng của nó như một thuốc thử sinh hóa trong các nghiên cứu tiền lâm sàng điều tra sinh lý mạch máu và dược lý thụ thể.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.