THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | [Asn76] PTH (64-84), con người |
| SỐ CAS | 129449-07-6 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C94H163N27O35 |
| Trọng lượng phân tử | 2231.51g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước hoặc dung dịch đệm. Để có kết quả tốt nhất, hãy chuẩn bị dung dịch gốc trong nước vô trùng hoặc PBS và lượng nhỏ để tránh chu kỳ đóng băng-rã đông lặp đi lặp lại. |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg (Điển hình cho peptide cấp nghiên cứu) |
| Hoạt động sinh học | Thể hiện hoạt động sinh học phù hợp với đoạn PTH (64-84). Hoạt động cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào hệ thống xét nghiệm và điều kiện thí nghiệm. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản bột đông khô ở -20°C hoặc thấp hơn. Để bảo quản lâu dài, giữ ở -80°C. Bảo vệ khỏi ánh sáng và độ ẩm. Dung dịch đã pha nên được bảo quản ở -20°C hoặc -80°C theo từng lượng nhỏ dùng một lần. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Peptide này đại diện cho vùng đầu C của PTH, khác biệt với đoạn đầu N chịu trách nhiệm kích hoạt thụ thể cổ điển. Trong khi PTH có chiều dài đầy đủ kích hoạt PTH1R để điều chỉnh quá trình chuyển hóa canxi và xương, thì các đoạn đầu C như thế này được cho là phát huy tác dụng của chúng thông qua các cơ chế thay thế, có khả năng bao gồm các con đường độc lập với thụ thể hoặc liên kết cụ thể với các mục tiêu chưa xác định.
Sản phẩm này chỉ dành cho mục đích nghiên cứu khoa học và sử dụng trong phòng thí nghiệm. Nó không được chấp thuận cho chẩn đoán hoặc điều trị lâm sàng ở người hoặc động vật. Nó thường được sử dụng trong các xét nghiệm sinh hóa, nghiên cứu liên kết với thụ thể và làm tiêu chuẩn trong xét nghiệm miễn dịch để phát hiện hoặc định lượng các chất phân tích liên quan đến PTH trong môi trường thí nghiệm.
Là thuốc thử cấp độ nghiên cứu, peptide này không có dữ liệu hiệu quả lâm sàng trực tiếp. Sự liên quan của nó nằm ở vai trò của nó như một công cụ để tìm hiểu sinh học PTH. Nghiên cứu cho thấy rằng các đoạn PTH ở đầu C có thể có hoạt tính sinh học khác với hormone đầy đủ, nhưng những phát hiện này chỉ là sơ bộ và chưa được chuyển thành các ứng dụng lâm sàng đã được phê duyệt.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.