THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dactylohin A |
| SỐ CAS | 256459-34-4 |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C40H56O22 |
| Trọng lượng phân tử | 888.86g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥98% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong DMSO, Metanol, Ethanol, Pyridine; ít tan trong nước |
| nội độc tố | < 10 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Dẫn xuất este succinate phân lập từ thể dục conopsea; thể hiện tác dụng ức chế vừa phải đối với việc sản xuất oxit nitric (NO) trong tế bào đại thực bào RAW 264.7, cho thấy khả năng chống viêm. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C, tránh ánh sáng và ẩm. Giữ kín thùng chứa. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Dactylohin A phát huy tác dụng sinh học chính bằng cách can thiệp trực tiếp vào dòng tín hiệu viêm trong đại thực bào, đặc biệt nhắm mục tiêu ức chế hoạt động tổng hợp oxit nitric cảm ứng (iNOS) để giảm sản xuất quá mức oxit nitric (NO). Khi tiếp xúc với các tế bào đại thực bào RAW 264,7 được kích thích bằng lipopolysacarit (LPS), hợp chất này sẽ điều chỉnh môi trường nội bào để ức chế quá trình chuyển đổi enzym của L-arginine thành L-citrulline và NO, do đó điều hòa quá mức quá trình tạo ra loại nitơ phản ứng này. Hành động này giúp ngăn chặn các phản ứng dây chuyền tiếp theo liên quan đến stress nitro hóa, chẳng hạn như sự hình thành peroxynitrite và sự suy giảm glutathione của tế bào, chuyển trạng thái oxy hóa khử tế bào khỏi tình trạng gây viêm và gây độc tế bào một cách hiệu quả mà không trực tiếp loại bỏ các gốc tự do theo cách cân bằng hóa học đơn giản.



4.Giấy chứng nhận
GlobalTech Co., Ltd. cam kết cung cấp các sản phẩm peptide công nghệ sinh học có độ tinh khiết cao, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng và đạt được các chứng nhận được quốc tế công nhận.
Tất cả các đối tác sản xuất của chúng tôi đều sử dụng hệ thống sản xuất tuân thủ GMP và sở hữu các quy trình kiểm soát chất lượng được tiêu chuẩn hóa bao gồm thu mua nguyên liệu thô, tổng hợp, tinh chế, thử nghiệm, đóng gói và bảo quản. Mỗi lô sản phẩm đều có tài liệu đầy đủ, bao gồm Chứng nhận Phân tích (COA), báo cáo độ tinh khiết HPLC, sắc ký khối phổ (MS) và báo cáo thử nghiệm của bên thứ ba có sẵn theo yêu cầu.
Chúng tôi ưu tiên:
1. Hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt
2. Dữ liệu truy xuất nguồn gốc và độ ổn định hàng loạt
3. Kiểm tra và xác nhận trong phòng thí nghiệm chuyên nghiệp
4.Tuân thủ các tiêu chuẩn thương mại quốc tế
Cam kết của chúng tôi về chất lượng, tính minh bạch và tuân thủ quy định đảm bảo cung cấp các sản phẩm peptide đáng tin cậy, ổn định và đạt tiêu chuẩn nghiên cứu cho các đối tác toàn cầu của chúng tôi.

5. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Công ty TNHH Công nghệ Toàn cầu là một doanh nghiệp hiện đại và tiên tiến chuyên sản xuất và xuất khẩu các hoạt chất dược phẩm (API), peptide và chiết xuất thực vật. Công ty đầu tư và hợp tác chặt chẽ với các nhà sản xuất trong nước có chứng nhận GMP, DMF, FDA cũng như các phòng thí nghiệm của các trường đại học danh tiếng để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng từ cấp gram đến cấp tấn. Điều này cho phép Dejurui Pharmaceutical cung cấp cho khách hàng khả năng tiếp cận linh hoạt và thuận tiện hơn với các sản phẩm chất lượng cao, tiết kiệm chi phí và dịch vụ ưu việt.
Chúng tôi tập trung vào nghiên cứu phát triển và cung cấp các sản phẩm hóa chất chất lượng cao, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn và hệ thống chất lượng quốc tế. Sản phẩm của chúng tôi có hiệu suất ổn định và độ tinh khiết đáng tin cậy, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp, nghiên cứu khoa học và công nghiệp hóa chất tinh khiết. Chúng tôi cung cấp sự hỗ trợ vững chắc ở mọi giai đoạn với thái độ chuyên nghiệp và có trách nhiệm.
Thẻ nóng : Dactylorhin A, Phenylanol Glycoside, Ester dẫn xuất Succinate, Chống viêm, Chất ức chế sản xuất KHÔNG, Bộ điều biến iNOS, Sản phẩm tự nhiên, Phytochemical, Tiêu chuẩn nghiên cứu, Gymnadenia Conopsea, Bletilla Striata, Orchidaceae, Xét nghiệm đại thực bào, Tiêu chuẩn y học cổ truyền
Nếu bạn có bất kỳ yêu cầu nào về sản phẩm, vui lòng gửi E-mail đến:consult@huanqiukeji9.com;Whatsapp:+34 686532411
Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.