THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | β-MSH, lợn |
| SỐ CAS | 19941-13-0 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C₉₈H₁₃₈N₂₆O₂₉S |
| Trọng lượng phân tử | 2176.4g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước ( ≥1 mg/mL), PBS (pH 7,2–7,4) và DMSO; ít tan trong etanol |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Chất chủ vận ở thụ thể melanocortin (MC1R, MC3R, MC4R, MC5R); kích thích tổng hợp melanin; điều chỉnh sự thèm ăn và chuyển hóa năng lượng; hoạt động chống viêm |
| Điều kiện bảo quản | -20°C để bảo quản lâu dài (ổn định trong 2 năm); tránh đóng băng-tan băng nhiều lần; bảo quản khô |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Tác dụng sinh học của β-MSH ở lợn chủ yếu được thực hiện thông qua liên kết ái lực cao với các thụ thể melanocortin (MCR), một họ thụ thể kết hợp với G-protein phân bố trên nhiều mô khác nhau. Trong tế bào hắc tố, việc liên kết với MC1R sẽ kích hoạt đường truyền tín hiệu cAMP/PKA, con đường này phosphoryl hóa yếu tố phiên mã liên quan đến microphthalmia (MITF). Phosphoryl hóa MITF điều chỉnh tăng cường sự biểu hiện của tyrosinase và các enzyme liên quan đến tổng hợp melanin khác, từ đó thúc đẩy sản xuất melanin và sắc tố da.
Nghiên cứu sắc tố da: Nghiên cứu cơ chế tổng hợp melanin, phát triển các công cụ nghiên cứu rối loạn giảm sắc tố và tăng sắc tố.
Nghiên cứu trao đổi chất: Khám phá các con đường điều chỉnh sự thèm ăn và các mục tiêu điều trị tiềm năng cho bệnh béo phì, tiểu đường và hội chứng chuyển hóa.
Nghiên cứu chống viêm: Phát triển các chất chống viêm mới để điều trị viêm thần kinh, bệnh tự miễn và tình trạng viêm da.
β-MSH, lợn hiện đang ở giai đoạn nghiên cứu tiền lâm sàng, với hiệu quả đầy hứa hẹn được chứng minh trên nhiều mô hình in vitro và in vivo. Trong các nghiên cứu trên động vật, nó đã cho thấy khả năng đáng kể trong việc kích thích tổng hợp melanin trong tế bào hắc tố của lợn và loài gặm nhấm, cung cấp cơ sở nghiên cứu tiềm năng để điều trị các rối loạn giảm sắc tố như bệnh bạch biến.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.