THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | 3-(1-Naphthoyl)indole |
| từ đồng nghĩa | 1-(1H-Indol-3-yl)-3-naphthalen-1-yl-propan-1-one |
| SỐ CAS | 109555-87-5 |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt hoặc vàng nhạt |
| Công thức phân tử | C₁₉H₁₃NO |
| Trọng lượng phân tử | 271,31 g/mol |
| Trình tự axit amin | Không áp dụng (phân tử hữu cơ nhỏ) |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 98.0% |
| Độ tinh khiết (SEC-HPLC) | Không áp dụng |
| độ hòa tan | Hòa tan trong DMSO, DMF, ethanol, axeton và cloroform; thực tế không hòa tan trong nước |
| nội độc tố | Không áp dụng |
| Hoạt động sinh học | Chất trung gian tổng hợp; hợp chất nghiên cứu cho hóa học hữu cơ và dược phẩm. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở nhiệt độ 2-8°C ở nơi khô ráo, tối. Giữ kín thùng chứa trong môi trường khí trơ (khuyến nghị). |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
1.CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG
Là một chất trung gian hóa học tổng hợp, indole 3-(1-Naphthoyl) không có cơ chế hoạt động sinh học trực tiếp trong các ứng dụng điều trị. Tầm quan trọng của nó nằm ở khả năng phản ứng hóa học và đặc tính cấu trúc cho phép nó đóng vai trò là khối xây dựng linh hoạt trong tổng hợp hữu cơ. Các gốc naphthoyl và indole của hợp chất này cung cấp nhiều vị trí phản ứng cho các biến đổi hóa học, bao gồm các phản ứng thay thế, khử và ghép nối ái điện tử. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu sửa đổi cấu trúc của nó để tạo ra các hợp chất mới có hoạt tính sinh học tiềm năng, khiến nó trở thành một công cụ có giá trị trong việc phát hiện thuốc và nghiên cứu hóa học chứ không phải là một tác nhân trị liệu.
2.CHỈ ĐỊNH SẢN PHẨM
Tổng hợp hóa học: Được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong việc điều chế các phân tử hữu cơ phức tạp và các hợp chất dị vòng
Nghiên cứu hóa dược: Được sử dụng trong việc phát triển các hợp chất dược phẩm mới và nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc-hoạt động
Nghiên cứu học thuật: Ứng dụng trong phòng thí nghiệm hóa học hữu cơ phục vụ giảng dạy và nghiên cứu nâng cao
Khoa học vật liệu: Tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp vật liệu điện tử hữu cơ và hóa chất đặc biệt
Phát triển phương pháp: Được sử dụng để phát triển các phương pháp tổng hợp mới và phương pháp biến đổi hóa học
3. HIỆU QUẢ LÂM SÀNG CỦA SẢN PHẨM
Sản phẩm này là thuốc thử nghiên cứu và trung gian hóa học, không phải là hợp chất trị liệu và do đó không có hiệu quả lâm sàng trực tiếp. Giá trị của nó nằm ở chỗ cho phép nghiên cứu khoa học và phát triển hóa học có thể dẫn đến những khám phá có liên quan đến lâm sàng. Độ tinh khiết nhất quán và đặc tính hóa học đáng tin cậy của hợp chất hỗ trợ kết quả nghiên cứu có thể tái tạo trong các dự án hóa học tổng hợp. Các nhà nghiên cứu sử dụng vật liệu này có thể mong đợi khả năng phản ứng và biến đổi có thể dự đoán được, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các thực thể phân tử mới, cuối cùng có thể được sàng lọc hoạt động sinh học hoặc phát triển thành tác nhân trị liệu thông qua quá trình nghiên cứu và phát triển sâu rộng.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.Phương thức vận chuyển
Phương pháp chính: Vận tải hàng không quốc tếChúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.