THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | [Ala144] – PLP (139 – 151) A144 – PLP(139 – 151) |
| SỐ CAS | / |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C64H99N19O17 |
| Trọng lượng phân tử | 1406.62g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước hoặc dung dịch đệm. Để có kết quả tốt nhất, hãy chuẩn bị dung dịch gốc trong nước vô trùng hoặc PBS và lượng nhỏ để tránh chu kỳ đóng băng-rã đông lặp đi lặp lại. |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg (Điển hình cho peptide cấp nghiên cứu) |
| Hoạt động sinh học | Thể hiện hoạt động sinh học phù hợp với đoạn PLP. Hoạt động cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào hệ thống xét nghiệm và điều kiện thí nghiệm. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản bột đông khô ở -20°C hoặc thấp hơn. Để bảo quản lâu dài, giữ ở -80°C. Bảo vệ khỏi ánh sáng và độ ẩm. Dung dịch đã pha nên được bảo quản ở -20°C hoặc -80°C theo từng lượng nhỏ dùng một lần. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Sản phẩm này được chỉ định sử dụng trong nghiên cứu miễn dịch tập trung vào các bệnh tự miễn, đặc biệt là nghiên cứu bệnh đa xơ cứng (MS) sử dụng mô hình EAE. Nó được sử dụng để nghiên cứu khả năng dung nạp đặc hiệu của kháng nguyên, động lực học của tế bào T và tiềm năng điều trị của các phối tử peptide bị thay đổi trong việc ngăn ngừa hoặc điều trị các bệnh mất liên kết.
Trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, [Ala144] – PLP (139 – 151) đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc ngăn chặn sự phát triển và tiến triển của EAE. Việc sử dụng APL này đã được chứng minh là có tác dụng bảo vệ chống lại cảm ứng bệnh, giảm mức độ nghiêm trọng lâm sàng và ức chế giai đoạn tác động của EAE bằng cách điều chỉnh cấu hình cytokine và mở rộng quần thể tế bào T điều hòa.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.