THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | [Ala²⁸⁶]-Calmodulin-Phụ thuộc Protein Kinase II (281-302) ((Ala²⁸⁶)-CaMK-II (281-302)) |
| SỐ CAS | 141055-85-8 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C111H191N39O29S2 |
| Trọng lượng phân tử | 2600.12/mol |
| Trình tự axit amin | Ac-RQEITVKKLKQLKTNLLIAKTVAEGLAQET-NH₂ (dư lượng CaMK-II của con người 281–302 với sự thay thế Ala ở vị trí tương ứng với 286; đánh số vị trí thực tế có thể thay đổi) |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, PBS hoặc dung dịch axit axetic loãng; có thể yêu cầu siêu âm ngắn gọn |
| nội độc tố | ≤1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Peptide tổng hợp có chất thay thế Ala ở vị trí 286; được sử dụng làm chất nền, chất ức chế hoặc công cụ trong nghiên cứu hoạt động CaMK-II, nghiên cứu tín hiệu canxi/calmodulin và mô hình bệnh thần kinh/tim mạch. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C, tránh ánh sáng và ẩm. Để bảo quản lâu dài, khuyến nghị -80°C. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 10mg |
Peptide này hoạt động như chất nền hoặc bộ điều biến cho CaMK-II, một enzyme chủ chốt trong việc truyền tín hiệu canxi/calmodulin. Trình tự của nó, chứa chất thay thế alanine cụ thể ở vị trí 286, được sử dụng để thăm dò các sự kiện phosphoryl hóa, động học enzyme và các yếu tố cấu trúc quyết định hoạt động của CaMK-II trong điều hòa tế bào.
2.CHỈ ĐỊNH SẢN PHẨM
[Ala²⁸⁶]-CaMK-II (281-302) chủ yếu được sử dụng trong các thử nghiệm hoạt động kinase, nghiên cứu truyền tín hiệu và nghiên cứu về chức năng thần kinh và tim. Đây là một công cụ quan trọng để nghiên cứu vai trò của CaMK-II đối với độ dẻo của khớp thần kinh, biểu hiện gen và các mô hình bệnh liên quan đến rối loạn điều hòa tín hiệu canxi.
Là một công cụ nghiên cứu, bản thân peptide này không nhằm mục đích sử dụng lâm sàng. Hiệu quả của nó nằm ở việc cho phép các nghiên cứu cơ bản và tịnh tiến làm sáng tỏ các cơ chế phân tử của CaMK-II, từ đó góp phần hiểu biết và điều trị các rối loạn thần kinh, tim mạch và chuyển hóa trong tương lai.
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.