THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | [Ala4]-MBP (1-11) |
| SỐ CAS | \ |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C₄₉H₈₁N₂₁O₁₇ |
| Trọng lượng phân tử | 1236.32g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, DMSO hoặc axit axetic 1% (nồng độ khuyến nghị: 1-10 mg/mL) |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Một chất tương tự tổng hợp của epitope MBP (1-11) gây bệnh não, được sử dụng trong nghiên cứu bệnh tự miễn (ví dụ: mô hình EAE). Nó vẫn giữ được khả năng liên kết MHC lớp II và hoạt động kích thích tế bào T. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C (khô, tránh chu kỳ đông-tan lặp đi lặp lại). Ổn định trong 2 năm khi được bảo quản đúng cách. Vận chuyển ở nhiệt độ 4°C kèm theo túi đá. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
[Ala4]-MBP (1-11) hoạt động như một peptide kháng nguyên được biến đổi liên kết với các phân tử MHC lớp II (ví dụ: I-Aⁿ ở chuột) và kích hoạt các tế bào T CD4⁺ tự phản ứng.
Không giống như trình tự MBP (1-11) tự nhiên, sự thay thế alanine ở vị trí 4 làm thay đổi ái lực của nó đối với phức hợp MHC và thụ thể tế bào T, cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu tính đặc hiệu tốt của phản ứng tế bào T trong các mô hình bệnh tự miễn.
Peptide này tạo ra phản ứng miễn dịch có mục tiêu bắt chước các quá trình bệnh lý của bệnh đa xơ cứng, khiến nó trở nên vô giá trong việc mổ xẻ cơ sở phân tử của tình trạng viêm thần kinh tự miễn.
Chỉ sử dụng cho nghiên cứu (RUO): Dành cho các nghiên cứu in vitro và in vivo về bệnh viêm não tủy tự miễn (EAE) và bệnh đa xơ cứng (MS).
Lý tưởng để nghiên cứu các tương tác MHC-peptide-TCR, kích hoạt tế bào T và hiệu quả của các liệu pháp miễn dịch tiềm năng.
Thích hợp để sử dụng trong các thí nghiệm phát triển vắc xin và cảm ứng dung nạp nhằm giảm thiểu các phản ứng tự miễn dịch.
[Ala4]-MBP (1-11) là một công cụ nghiên cứu tiền lâm sàng và chưa được đánh giá trong các thử nghiệm lâm sàng ở người.
Trong các mô hình EAE tiền lâm sàng, nó đã chứng minh khả năng tạo ra phản ứng tự miễn dịch có thể tái tạo, cho phép các nhà nghiên cứu kiểm tra hiệu quả của các tác nhân trị liệu mới, bao gồm vắc xin dựa trên peptide, kháng thể đơn dòng và chất ức chế phân tử nhỏ.
Hồ sơ hoạt động đặc trưng của nó hỗ trợ việc sử dụng nó như một biện pháp kiểm soát tích cực tiêu chuẩn vàng trong các nghiên cứu đánh giá tiềm năng của thuốc điều hòa miễn dịch để ngăn chặn tình trạng viêm thần kinh.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.