THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Atrial Natriuretic Peptide (1-28), chuột |
| SỐ CAS | 88898-17-3 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C128H205N45O39S2 |
| Trọng lượng phân tử | 3062.47g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, dung dịch muối đệm phốt phát (PBS) hoặc axit axetic loãng (ví dụ: 0,1% v/v). Nên chuẩn bị dung dịch gốc ở mức 0,1–1,0 mg/mL trong axit axetic 0,1% hoặc nước vô trùng, sau đó pha loãng đến nồng độ làm việc bằng dung dịch đệm khảo nghiệm. |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Rat ANP (1-28) là peptide có hoạt tính sinh học có chiều dài đầy đủ, liên kết và kích hoạt thụ thể peptide natriuretic A (NPR-A), kích thích sản xuất cGMP nội bào. Nó có tác dụng giãn mạch, bài niệu natri, lợi tiểu và ức chế aldosterone mạnh. Hoạt tính sinh học có thể được xác nhận bằng các thử nghiệm tích lũy cGMP trong các tế bào biểu hiện NPR-A hoặc các thử nghiệm giãn mạch trong ống nghiệm. |
| Điều kiện bảo quản | Bột đông khô: Bảo quản ở -20°C hoặc thấp hơn trong môi trường khô ráo, tránh ánh sáng. Dung dịch đã hoàn nguyên: Chia nhỏ và bảo quản ở nhiệt độ ≤ –20°C; tránh các chu kỳ đóng băng-tan băng lặp đi lặp lại. Để bảo quản lâu dài, nên sử dụng -80°C. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Peptide phát huy tác dụng sinh học chủ yếu bằng cách liên kết với thụ thể natriuretic peptide-A (NPR-A), một thụ thể kết hợp guanylyl cyclase xuyên màng. Tương tác với thụ thể ligand kích thích hoạt động của guanylyl cyclase nội bào, dẫn đến tăng nồng độ GMP vòng (cGMP) và sau đó kích hoạt các kinase protein phụ thuộc cGMP. Dòng tín hiệu này thúc đẩy quá trình giãn mạch, tăng cường bài tiết natri và nước qua thận (natriure và lợi tiểu), đồng thời ức chế hệ thống renin-angiotensin-aldosterone. Ngoài ra, peptit có thể liên kết với thụ thể thanh thải NPR-C, thụ thể này điều chỉnh thời gian bán hủy trong huyết tương và sự phân bố vào mô. Cầu disulfide trong peptide rất quan trọng để duy trì cấu hình cần thiết cho khả năng liên kết với thụ thể có ái lực cao và hiệu lực sinh học đầy đủ.
Là một thuốc thử nghiên cứu, Atrial Natriuretic Peptide (1-28), chuột không có hiệu quả lâm sàng để sử dụng điều trị ở bệnh nhân ở người. Peptide tổng hợp này chưa trải qua quá trình phát triển lâm sàng hoặc chưa nhận được sự chấp thuận theo quy định cho bất kỳ chỉ định y tế nào. Trong khi ANP tự nhiên và các chất tương tự của nó đã được khám phá trong các thử nghiệm lâm sàng đối với các tình trạng như suy tim cấp tính và tăng huyết áp, thì sản phẩm trình tự chuột hiện tại vẫn là một công cụ nghiên cứu cho nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu tịnh tiến. Nó không có hiệu quả lâm sàng hoặc hồ sơ an toàn đã được chứng minh ở người và chỉ dành cho các ứng dụng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.