THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Biotin-Neurokinin B |
| SỐ CAS | 1926163-17-8 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C₆₀H₉₄N₁₆O₁₆S₂ |
| Trọng lượng phân tử | 1359.64g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước cất, đệm PBS (pH 7,2-7,4); ít tan trong etanol; thêm một lượng nhỏ axit axetic loãng hoặc DMF để cải thiện khả năng hòa tan nếu cần |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Giữ lại hoạt động Neurokinin A; chất chủ vận chọn lọc thụ thể Neurokinin 2 (NK2R); làm trung gian cho sự co cơ trơn, phản ứng viêm và truyền tín hiệu đau; phần biotin cho phép liên kết cụ thể với streptavidin để truy tìm, phát hiện và tinh chế |
| Điều kiện bảo quản | -20oC (ngắn hạn, 1-2 năm) hoặc -80oC (dài hạn, 3-5 năm) trong môi trường khô, tối |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Biotin-Neurokinin B là một dẫn xuất biotatin hóa của Neurokinin B nội sinh (NKB), một thành viên chủ chốt của họ peptide tachykinin, duy trì hoạt tính sinh học đầy đủ của NKB tự nhiên đồng thời cho phép các ứng dụng dựa trên streptavidin/avidin. Nó hoạt động như một chất chủ vận có tính chọn lọc cao của thụ thể Neurokinin 3 (NK3R), một thụ thể kết hợp G-protein (GPCR) chủ yếu được biểu hiện ở hệ thần kinh trung ương (CNS), vùng dưới đồi và một số tế bào khối u. Khi liên kết với NK3R, nó kích hoạt các con đường truyền tín hiệu nội bào phụ thuộc Gq/11, kích hoạt quá trình thủy phân phosphatidylinositol 4,5-bisphosphate (PIP2) để tạo ra inositol trisphosphate (IP3) và diacylglycerol (DAG), từ đó làm tăng nồng độ canxi nội bào. Dòng tín hiệu này điều chỉnh trục vùng dưới đồi-tuyến yên-tuyến sinh dục (HPG), làm trung gian dẫn truyền thần kinh và điều chỉnh sự tăng sinh tế bào khối u. Nhóm biotin liên hợp ở đầu N liên kết đặc hiệu với streptavidin/avidin với ái lực cao, tạo điều kiện thuận lợi cho việc định vị NK3R, phân tích tương tác phối tử-thụ thể và tinh chế thụ thể mà không ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học của NKB hoặc tính đặc hiệu liên kết của NK3R.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.