THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Chất nền Caspase 3, Đo màu |
| SỐ CAS | / |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C₂₃H₂₈N₆O₁₁S |
| Trọng lượng phân tử | 596,56 g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥98% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong DMSO ( ≥20 mg/mL) hoặc DMF; ít tan trong dung dịch đệm nước |
| nội độc tố | ≤1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Chất nền tạo màu cho Caspase-3; giải phóng p-nitroaniline (pNA) khi phân tách, tạo ra màu vàng có thể phát hiện được ở bước sóng 405 nm. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C trong môi trường hút ẩm, tránh ánh sáng; tránh các chu kỳ đóng băng-tan băng lặp đi lặp lại. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Chất nền này hoạt động trên một giải phóng sự phân cắt protease nguyên tắc. Nó bao gồm một chuỗi peptide ngắn (thường là DEVD) bắt chước vị trí phân cắt tự nhiên của caspase-3, được liên kết với một phân tử báo cáo tạo màu, phổ biến nhất là para-nitroaniline (pNA). Trong quá trình apoptosis, caspase-3 hoạt động đặc biệt nhận biết và tách liên kết peptide sau dư lượng axit aspartic (D) trong trình tự DEVD. Sự phân cắt này giải phóng nhiễm sắc thể pNA tự do, nhiễm sắc thể này hấp thụ ánh sáng mạnh ở bước sóng 405-410 nm, tạo ra màu vàng. Tốc độ tăng độ hấp thụ tỷ lệ thuận với lượng caspase-3 hoạt động trong mẫu.
Bản thân Chất nền Caspase-3 là một công cụ nghiên cứu, không phải là một phương pháp điều trị. Của nó hiệu quả lâm sàng và dịch mã nằm ở vai trò quan trọng của nó như là một xét nghiệm dấu ấn sinh học tiêu chuẩn hóa . Nó được sử dụng rộng rãi trong: 1) Phát triển thuốc tiền lâm sàng: Để đánh giá hiệu quả của các loại thuốc chống ung thư mới bằng cách xác nhận chúng gây ra apoptosis trong các tế bào đích. 2) Nghiên cứu độc chất: Để đánh giá tiềm năng apoptotic của các thực thể hóa học mới. 3) Nghiên cứu Ung thư Cơ bản: Để hiểu quá trình apoptosis bị điều hòa trong các khối u và cơ chế kháng thuốc. Dữ liệu được tạo ra bằng cách sử dụng chất nền này trực tiếp thông báo sự tiến triển của các liệu pháp tiềm năng trong các thử nghiệm lâm sàng và giúp làm sáng tỏ các cơ chế gây bệnh.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.