THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Chất P (1-7) |
| SỐ CAS | 68060-49-1 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C₃₉H₅₅N₁₁O₁₀S |
| Trọng lượng phân tử | 885,99 g /mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥98% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, axit axetic loãng hoặc DMSO |
| nội độc tố | ≤1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Thể hiện hoạt động chủ vận từng phần ở các thụ thể Neurokinin (NK1, NK2, NK3); tham gia vào việc điều chỉnh các phản ứng viêm và truyền tín hiệu thần kinh. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C đến -80°C; tránh các chu kỳ đóng băng-tan băng lặp đi lặp lại. Bột đông khô ổn định đến 24 tháng ở -20°C. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Chất P (1-7) hoạt động như một phối tử nội sinh với cơ chế độc đáo điều chỉnh tác động của Chất P có chiều dài đầy đủ. Nó không kích hoạt thụ thể Neurokinin 1 (NK1) chính như peptide gốc của nó. Thay vào đó, người ta tin rằng nó phát huy tác dụng thông qua tương tác với các thụ thể hoặc vị trí gắn kết cụ thể nhưng chưa được mô tả đầy đủ, khác biệt với NK1. Hành động của nó thường hoạt động như một chất đối kháng chức năng thành Chất P, có khả năng bằng cách ức chế sự giải phóng Chất P, tăng cường sự phân hủy của nó hoặc kích hoạt các con đường điều hòa ngược. Điều này dẫn đến các tác dụng được quan sát thấy như chống hấp thu (giảm đau), giảm các triệu chứng cai nghiện opioid và điều chỉnh tình trạng viêm do thần kinh.
Chất P (1-7) là chất chuyển hóa nghiên cứu và không phải là thuốc lâm sàng. Hiệu quả của nó được chứng minh trong các nghiên cứu tiền lâm sàng nêu bật tiềm năng điều trị đáng kể của nó. Nghiên cứu cho thấy mảnh này có thể làm giảm cơn đau, giảm viêm thần kinh và giảm bớt các triệu chứng cai nghiện opioid ở mô hình động vật. Những phát hiện này cho thấy rằng việc tăng cường sự hình thành tự nhiên của Chất P (1-7) hoặc phát triển các chất tương tự ổn định có thể là một chiến lược trị liệu mới để kiểm soát cơn đau mãn tính, sự phụ thuộc vào opioid và các rối loạn viêm, đưa ra một con đường thay thế giúp tránh các tác động gây viêm của Chất P.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.