THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Chất P, Axit tự do |
| SỐ CAS | 71977-09-8 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C63H97N17O14S |
| Trọng lượng phân tử | 1348.65g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, dung dịch muối đệm phốt phát (PBS) hoặc axit axetic loãng (ví dụ: 0,1% v/v). Trước tiên, nên hòa tan trong một lượng nhỏ axit axetic 0,1% hoặc nước vô trùng để chuẩn bị dung dịch gốc 0,1–1,0 mg/mL. |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg (bằng xét nghiệm LAL, điển hình cho peptide cấp nghiên cứu) |
| Hoạt động sinh học | Liên kết và kích hoạt thụ thể Neurokinin 1 (NK1R), một thụ thể kết hợp với protein G. Nó là một thuốc giãn mạch mạnh và là chất trung gian gây viêm thần kinh, truyền đau và gây nôn. |
| Điều kiện bảo quản | Liên kết và kích hoạt thụ thể Neurokinin 1 (NK1R), một thụ thể kết hợp với protein G. Nó là một thuốc giãn mạch mạnh và là chất trung gian gây viêm thần kinh, truyền đau và gây nôn. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Peptide chủ yếu hoạt động như một chất chủ vận ở thụ thể Neurokinin-1 kết hợp với protein G (NK1R), mặc dù có ái lực và hiệu lực có thể bị thay đổi so với dạng amit hóa. Khi liên kết, nó kích hoạt phospholipase C, dẫn đến tăng sản xuất inositol triphosphate và diacylglycerol, làm tăng canxi nội bào và kích hoạt các con đường truyền tín hiệu xuôi dòng chịu trách nhiệm điều hòa việc truyền đau, viêm thần kinh, co cơ trơn và phản ứng nôn.
Chất P, Axit tự do được chỉ định cho các ứng dụng nghiên cứu về khoa học thần kinh, dược lý và hóa sinh, bao gồm các nghiên cứu về tín hiệu thụ thể tachykinin, điều tra mối quan hệ cấu trúc-hoạt động, xét nghiệm phân hủy enzyme và làm chất kiểm soát hoặc chất nền trong phép đo phổ khối và phân tích HPLC. Nó cũng được sử dụng trong các mô hình viêm, đau và nhu động đường tiêu hóa trong đó tác động của việc sửa đổi đầu C lên hoạt động sinh học đang được khám phá.
Là một chất tương tự ở cấp độ nghiên cứu, Chất P, Axit Tự do không có hiệu quả lâm sàng hoặc ứng dụng điều trị nào được xác định. Vai trò của nó được giới hạn trong nghiên cứu tiền lâm sàng, trong đó nó hỗ trợ tìm hiểu về sinh học và chuyển hóa của Chất P. Kiến thức này góp phần phát triển thuốc đối kháng NK1R, được phê duyệt lâm sàng để ngăn ngừa buồn nôn và nôn do hóa trị liệu, mặc dù bản thân axit peptide tự do không được sử dụng trong điều trị.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.