Dermaseptin CAS SỐ 136212-91-4
Dermaseptin CAS SỐ 136212-91-4
Dermaseptin (CAS số 136212-91-4) là một peptide kháng khuẩn có nguồn gốc tự nhiên với hoạt tính sinh học phổ rộng, được nghiên cứu rộng rãi về tiềm năng điều trị trong các bệnh truyền nhiễm và tình trạng viêm. Công thức phân tử của nó là C₁₀₅H₁₆₀N₂₈O₂₁, và trọng lượng phân tử là 2445,8 g/mol. Là thành viên chủ chốt của các peptide có nguồn gốc từ động vật lưỡng cư, Dermaseptin kết hợp tác dụng kháng khuẩn mạnh với độc tính tế bào thấp, khiến nó trở thành ứng cử viên đầy triển vọng cho việc phát triển thuốc và ứng dụng y sinh.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MụcĐặc điểm kỹ thuậtTên sản phẩmDermaseptinCAS NO.136212-91-4Hình thứcBột màu trắng đến trắng nhạt Công thức phân tửC₁₀₅H₁₆₀N₂₈O₂₁Trọng lượng phân tử2445,8 g/mol Độ tinh khiết (RP-HPLC) ≥ Độ hòa tan 98,0%Hòa tan trong nước (1–10 mg/mL), DMSO (<5 mg/mL) hoặc axit axetic 0,1 M Nội độc tố< 1,0 EU/mg Hoạt tính sinh họcTác dụng chống viêm: Ngăn chặn sự giải phóng các cytokine gây viêm. Tiềm năng kháng vi-rút: Thể hiện tác dụng ức chế đối với một số loại vi-rút có vỏ bọc (ví dụ: HIV) Điều kiện bảo quản Bảo quản ở -20°C ở nơi khô ráo, tối. Tránh lặp đi lặp lại các chu kỳ đóng băng-tan băng. Bảo vệ khỏi độ ẩm.Kho lưu trữ Vị tríKho lưu trữ tại Hoa KỳMOQ1g1.CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG Phá vỡ màng: Liên kết với màng tế bào vi khuẩn thông qua tương tác tĩnh điện (nhắm vào các phospholipid tích điện âm), hình thành các lỗ chân lông phá vỡ tính toàn vẹn của màng và gây rò rỉ các chất nội bào. Cảm ứng apoptosis: Gây ra rối loạn chức năng ty thể, sản xuất quá mức các loại oxy phản ứng (ROS) và kích hoạt caspase trong các tế bào đích (ví dụ: tế bào ung thư hoặc tế bào chủ bị nhiễm bệnh). Tác dụng chống viêm: Ức chế các cytokine gây viêm (ví dụ TNF-α, IL-6) và chemokine, làm giảm phản ứng miễn dịch quá mức.2.CHỈ ĐỊNH SẢN PHẨM Bệnh truyền nhiễm: Nhiễm vi khuẩn (Gram dương: Staphylococcus aureus; Gram âm: Escherichia coli), nhiễm nấm (Candida albicans) và nhiễm virus (vi rút bao bọc như HIV-1). Rối loạn viêm: Tình trạng viêm mãn tính (ví dụ: viêm da, viêm đại tràng) do điều chế cytokine của nó đặc tính.Liệu pháp điều trị ung thư: Điều trị bổ trợ cho các khối u rắn (ví dụ như ung thư phổi, ung thư cổ tử cung) thông qua gây độc tế bào chọn lọc chống lại các tế bào ác tính.3. HIỆU QUẢ LÂM SÀNG CỦA SẢN PHẨM Hoạt tính kháng khuẩn: Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) dao động từ 0,5–8 μg/mL đối với vi khuẩn đa kháng thuốc, vượt trội hơn so với kháng sinh thông thường trong một số trường hợp. Ức chế khối u: Các nghiên cứu trong ống nghiệm cho thấy giá trị IC₅₀ là 1–10 μM so với HeLa, Các dòng tế bào ung thư A549 và MCF-7, có độc tính tối thiểu đối với các tế bào bình thường. Chữa lành vết thương: Bôi tại chỗ giúp tăng tốc quá trình sửa chữa mô trong mô hình động vật bị tổn thương da bằng cách giảm nhiễm trùng và viêm. 4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn đặt hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn. Đóng gói chuyên nghiệp và an toàn Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo sự ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển. Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng. Phương thức vận chuyển Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến toàn cầu của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.