THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đoạn liên kết với thụ thể virus viêm gan B |
| SỐ CAS | / |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C140H185N35O42 |
| Trọng lượng phân tử | 3030.2g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, PBS hoặc axit axetic loãng. Nên hòa tan trong nước hoặc dung dịch đệm vô trùng để chuẩn bị dung dịch gốc cho các xét nghiệm sinh học. |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg (Điển hình cho peptide cấp nghiên cứu) |
| Hoạt động sinh học | Đoạn liên kết với thụ thể virus viêm gan B là một peptide tổng hợp được thiết kế để bắt chước miền preS1 của protein bề mặt virus viêm gan B. Nó liên kết đặc biệt với thụ thể polypeptide vận chuyển natri taurocholate (NTCP) trên tế bào gan, đóng vai trò là công cụ quan trọng để nghiên cứu cơ chế xâm nhập của virus và sàng lọc các chất ức chế xâm nhập. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C hoặc thấp hơn. Để bảo quản lâu dài, hãy giữ khô ở -20°C. Sau khi pha, chia nhỏ và bảo quản ở -20°C để tránh chu kỳ đóng băng-rã đông lặp đi lặp lại. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Đoạn này hoạt động như vùng quan trọng của protein vỏ HBV nhận biết và liên kết với thụ thể tế bào chủ, chẳng hạn như NTCP. Sự tương tác này bắt đầu sự xâm nhập của virus bằng cách tạo điều kiện cho phản ứng tổng hợp màng, cho phép virus đưa vật liệu di truyền của nó vào tế bào gan và bắt đầu sao chép.
Sản phẩm này chỉ dành cho mục đích nghiên cứu và không dành cho chẩn đoán hoặc điều trị lâm sàng ở người hoặc động vật. Nó được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến nhiễm trùng, con đường truyền tín hiệu kháng HBV và tình trạng viêm/miễn dịch học để điều tra các cơ chế xâm nhập của virus và phát triển các chiến lược điều trị mới.
Là thuốc thử nghiên cứu, mảnh này không được phép sử dụng trong lâm sàng. Tuy nhiên, các nghiên cứu chứng minh tiềm năng của nó trong việc tạo ra các kháng thể bảo vệ ngăn chặn sự liên kết của virus với thụ thể, tạo nền tảng cho việc phát triển các loại vắc xin mới và các chất ức chế xâm nhập nhằm ngăn ngừa nhiễm HBV.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.