Đoạn tiểu đơn vị b Phosphorylase Kinase (420-436)

Đoạn tiểu đơn vị b Phosphorylase Kinase (420-436)

Đoạn tiểu đơn vị b Phosphorylase Kinase (420-436)

Đoạn tiểu đơn vị b Phosphorylase Kinase (420-436)

Phosphorylase Kinase b-Subunit Fragment (420-436) là một peptide tổng hợp gồm 17 axit amin tương ứng với dư lượng 420-436 của tiểu đơn vị beta của Phosphorylase Kinase (PhK). Trình tự cụ thể này đại diện cho một vùng quan trọng về mặt chức năng trong miền điều hòa của tiểu đơn vị beta, điều này rất quan trọng đối với hoạt hóa phụ thuộc canxi/calmodulin của PhK holoenzym. Được cung cấp dưới dạng bột đông khô có độ tinh khiết cao, peptide này đóng vai trò như một công cụ nghiên cứu chuyên biệt để nghiên cứu cấu trúc, chức năng và sự điều hòa của phức hợp enzyme phân giải glycogen quan trọng này.



THÔNG SỐ KỸ THUẬT


Mục
Đặc điểm kỹ thuật
Tên sản phẩm
Đoạn tiểu đơn vị b Phosphorylase Kinase (420-436)
SỐ CAS
/
Vẻ bề ngoài
Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt
Công thức phân tử
C79H130N31O25S
Trọng lượng phân tử
1946.2g/mol 
Độ tinh khiết (RP-HPLC)
≥ 95.0%
độ hòa tan

Hòa tan trong nước, TFA 0,1% hoặc dung dịch đệm loãng (tối đa 10 mg/mL)

nội độc tố≤1,0 EU/mg
Hoạt động sinh học
 Phục vụ như một chất nền đặc hiệu cho phosphorylase kinase; được sử dụng để đo hoạt tính kinase trong xét nghiệm enzyme và xác nhận khả năng nhận dạng kháng thể
Điều kiện bảo quản
Bảo quản ở -20°C; ổn định trong 24 tháng khi sấy khô. Tránh lặp đi lặp lại các chu kỳ đóng băng-tan băng.
Vị trí chứng khoán
Chứng khoán ở Mỹ
MOQ
1g


1.CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG

Đoạn peptide này không có hoạt tính enzyme nội tại. Thay vào đó, nó hoạt động như một đầu dò phân tử hoặc bộ điều chỉnh tương tác với các thành phần cụ thể của phức hợp PhK hoặc bộ điều biến của nó. Tiểu đơn vị beta của PhK đóng vai trò vừa là chất nền cho quá trình phosphoryl hóa PKA (Protein Kinase A) vừa là mô-đun điều tiết.


    2.CHỈ ĐỊNH SẢN PHẨM

  • Nghiên cứu điều hòa enzyme: Nghiên cứu cơ chế phân tử kích hoạt canxi/calmodulin của Phosphorylase Kinase bằng cách sử dụng peptide làm chất ức chế cạnh tranh hoặc thăm dò trong trong ống nghiệm các thử nghiệm kích hoạt.
  • Sản xuất kháng thể: Liên hợp peptide với protein vận chuyển để tạo ra các kháng thể đa dòng hoặc đơn dòng đặc hiệu cho vùng này của tiểu đơn vị PhK beta để sử dụng trong phương pháp làm mờ vết rạn da, hóa mô miễn dịch hoặc kích thích miễn dịch của phương Tây.
  • Phân tích trang web phosphoryl hóa: Nghiên cứu động học và hậu quả của quá trình phosphoryl hóa trong vùng cụ thể này bằng PKA hoặc các kinase khác, sử dụng peptide làm chất nền mô hình đơn giản hóa.
  • Ánh xạ tương tác protein-protein: Sử dụng peptide trong các thử nghiệm kéo xuống, cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) hoặc phép đo nhiệt lượng chuẩn độ đẳng nhiệt (ITC) để lập bản đồ tương tác của nó với peaceodulin hoặc các protein điều hòa khác.
  • Phân tích cấu trúc-chức năng: Sử dụng peptide trong các nghiên cứu nhằm tìm hiểu xem phân đoạn cụ thể này đóng góp như thế nào vào chức năng điều tiết tổng thể của tiểu đơn vị PhK beta.
  • Nghiên cứu rối loạn chuyển hóa: Phục vụ như một công cụ để phân tích rối loạn chức năng PhK trong các bệnh lưu trữ glycogen (như một số dạng thiếu PhK) ở cấp độ phân tử.

     

    3.HIỆU QUẢ LÂM SÀNG CỦA SẢN PHẨM

  • Hiệu quả của công cụ nghiên cứu: "Hiệu quả" của nó nằm ở tiện ích của nó như một công cụ phân tử chính xác để phân tích sự điều hòa phức tạp của Phosphorylase Kinase, một enzyme trung tâm trong quá trình chuyển hóa năng lượng. Nó cho phép thực hiện các nghiên cứu có độ phân giải cao mà holoenzym đa tiểu đơn vị đầy đủ không thể thực hiện được.
  • Bối cảnh nghiên cứu bệnh tật: Sự thiếu hụt Phosphorylase Kinase được biết là nguyên nhân gây ra các bệnh về dự trữ glycogen (ví dụ, một số dạng bệnh glycogenosis ở gan và cơ). Nghiên cứu sử dụng các mảnh cụ thể như vậy giúp làm sáng tỏ các khiếm khuyết phân tử (ví dụ, liên kết với peaceodulin bị suy giảm, quá trình phosphoryl hóa bị thay đổi) tiềm ẩn các rối loạn di truyền này.
  • Cái nhìn sâu sắc về mục tiêu trị liệu: Mặc dù bản thân PhK không phải là mục tiêu trực tiếp của thuốc nhưng việc hiểu rõ quy định của nó là rất quan trọng đối với nghiên cứu trao đổi chất rộng hơn. Những hiểu biết sâu sắc về hoạt hóa enzyme qua trung gian canxi/calmodulin có thể cung cấp thông tin cho nghiên cứu về các con đường truyền tín hiệu khác liên quan đến hội chứng chuyển hóa, tiểu đường và phì đại tim.
  • Khoảng cách dịch thuật lâm sàng: Bản thân peptide không phải là một ứng cử viên thuốc. Giá trị của nó là tạo ra kiến ​​thức cơ bản về enzyme chuyển hóa quan trọng, có thể gián tiếp cung cấp sự hiểu biết về các bệnh lý hoặc mạng lưới tín hiệu liên quan.

  • 4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN

    Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
    Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
    Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
    Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
    Phương thức vận chuyển 
    Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế

    Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ
Jan 07, 26
Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.

Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất
Jan 07, 26
Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất

Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác. 

Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol
Jan 07, 26
Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol

Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.

Nếu bạn quan tâm đến các sản phẩm của chúng tôi, bạn có thể chọn để lại thông tin của mình ở đây và chúng tôi sẽ sớm liên lạc với bạn.