THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ganirelix Acetate |
| SỐ CAS | 124904-93-4 |
| Vẻ bề ngoài | Bột rắn hoặc đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C₈₀H₁₁₃ClN₁₈O₁₃ |
| Trọng lượng phân tử | 1570,32 g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 98.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước và DMSO (25 mg/ml trong DMSO với sự hỗ trợ siêu âm) để hòa tan tối ưu |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Thuốc đối kháng thụ thể hormone giải phóng gonadotropin (GnRH) có chọn lọc và cạnh tranh; ức chế có hồi phục sự bài tiết hormone tạo hoàng thể (LH) và hormone kích thích nang trứng (FSH) |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -80°C trong 2 năm, -20°C trong 1 năm trong môi trường kín, khô, tối; Tránh độ ẩm và chu kỳ đóng băng-tan băng lặp đi lặp lại. Dung dịch gốc trong dung môi: -80°C trong 6 tháng, -20°C trong 1 tháng (bảo quản kín) |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Ganirelix acetate liên kết cạnh tranh với các thụ thể GnRH trong tuyến yên, ức chế trực tiếp sự giải phóng LH và FSH mà không gây ra hiệu ứng bùng phát gonadotropin ban đầu liên quan đến chất chủ vận GnRH. Tác dụng đối kháng này dẫn đến ức chế tiết gonadotropin nhanh chóng, có thể đảo ngược, cho phép kiểm soát chính xác thời gian trưởng thành tế bào trứng và rụng trứng cuối cùng trong các phương pháp điều trị sinh sản.
API này được chỉ định để bào chế thành thuốc tiêm dưới da dùng để kích thích buồng trứng có kiểm soát trong chu kỳ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Nó được sử dụng đặc biệt để ngăn ngừa sự tăng LH sớm ở những phụ nữ đang được kích thích buồng trứng bằng gonadotropin, đảm bảo sự phát triển và thời gian phục hồi nang trứng tối ưu.
Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh rằng Ganirelix acetate ngăn ngừa hiệu quả sự gia tăng LH sớm trong hơn 95% chu kỳ IVF, góp phần cải thiện khả năng kiểm soát chu kỳ và kết quả mang thai. Nó làm giảm đáng kể tổng thời gian kích thích buồng trứng và liều lượng gonadotropin so với các phác đồ dùng chất chủ vận kéo dài, với số lượng tế bào trứng trưởng thành thu được tương đương và phôi chất lượng cao, hỗ trợ hiệu quả và hiệu suất của nó trong điều trị ART hiện đại.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.