THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Kháng nguyên liên quan đến tế bào hắc tố gp100 (Kháng nguyên khối u ác tính gp100) |
| SỐ CAS | |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C43H68N12O13 |
| Trình tự axit amin | Có thể tùy chỉnh (các epitop phổ biến: ví dụ: gp100(209‑217): IMDQVPFSV; gp100(280‑288): YLEPGPVTA; hoặc protein tái tổ hợp có chiều dài đầy đủ) |
| Trọng lượng phân tử | 961.09g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥95,0% (peptide) / ≥90% (protein tái tổ hợp, theo TRANG SDS) |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, PBS, DMSO (đối với peptide) hoặc dung dịch đệm vô trùng (đối với protein) |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Kháng nguyên liên quan đến khối u ác tính; Các epitope hạn chế HLA‑A*0201 được sử dụng trong hoạt hóa tế bào T, nghiên cứu liệu pháp miễn dịch và phát triển vắc xin ung thư. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở –20°C (đông khô) hoặc –80°C (dung dịch). Bảo vệ khỏi ánh sáng và lặp đi lặp lại các chu kỳ đóng băng-tan băng. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1mg |
Kháng nguyên liên kết với tế bào hắc tố gp100 hoạt động như một kháng nguyên liên quan đến khối u được xử lý và trình diện bởi các phân tử HLA lớp I, đặc biệt là HLA-A*0201. Bài trình bày này kích hoạt các tế bào lympho T gây độc tế bào (CTL), sau đó nhận biết và nhắm mục tiêu các tế bào u ác tính biểu hiện gp100, dẫn đến ly giải tế bào khối u và giải phóng qua trung gian miễn dịch.
Sản phẩm này chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu liệu pháp miễn dịch khối u ác tính, bao gồm phát triển vắc-xin ung thư, liệu pháp tế bào T nuôi dưỡng và nghiên cứu điểm kiểm soát miễn dịch. Nó cũng được áp dụng trong lập bản đồ epitope, xét nghiệm kích hoạt tế bào T và mô hình tiền lâm sàng để đánh giá phản ứng miễn dịch chống khối u.
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng liệu pháp miễn dịch dựa trên gp100 có thể tạo ra phản ứng tế bào T đặc hiệu với kháng nguyên và cho thấy tiềm năng cải thiện kết quả ở bệnh nhân u ác tính, đặc biệt khi kết hợp với thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch. Vai trò của nó như một kháng nguyên mục tiêu trong vắc xin điều trị ung thư tiếp tục được nghiên cứu trong các thử nghiệm lâm sàng.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.