THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | [Leu¹⁴⁴,Arg¹⁴⁷]‑Myelin Protein Proteolipid (139‑151) |
| SỐ CAS | 188859‑65‑6 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C67H110N20O17 |
| Trình tự axit amin | H‑Gln‑Arg‑Phe‑Ser‑Leu‑Val‑His‑Leu‑Phe‑Arg‑Val‑His‑Pro‑OH (với Leu ở vị trí 144, Arg ở vị trí 147 so với PLP có độ dài đầy đủ) |
| Trọng lượng phân tử | 1467.75g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥95,0% (có thể tùy chỉnh thành ≥98,0%) |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, PBS hoặc dung dịch axit axetic loãng |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Epitope protein myelin proteolipid đã được sửa đổi; được sử dụng trong nghiên cứu bệnh đa xơ cứng (MS), mô hình viêm não tủy tự miễn (EAE) và lập bản đồ epitope tế bào T. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C, tránh ánh sáng và ẩm. Để bảo quản lâu dài, khuyến nghị -80°C. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1mg |
Peptide biến đổi này hoạt động như một epitope miễn dịch được các tế bào T tự phản ứng nhận ra trong bối cảnh các phân tử phức hợp tương hợp mô học chính (MHC). Nó có thể gây ra bệnh viêm não tủy tự miễn thực nghiệm (EAE) trên các mô hình động vật nhạy cảm, từ đó mô phỏng cuộc tấn công tự miễn dịch lên myelin được quan sát thấy trong các bệnh như bệnh đa xơ cứng.
[Leu¹⁴⁴,Arg¹⁴⁷]-Myelin Proteolipid Protein (139-151) chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu tiền lâm sàng để mô hình hóa bệnh đa xơ cứng, điều tra khả năng tự miễn dịch qua trung gian tế bào T và đánh giá các liệu pháp điều hòa miễn dịch hoặc bảo vệ thần kinh tiềm năng. Nó cũng được áp dụng trong việc lập bản đồ epitope và phát triển xét nghiệm miễn dịch.
Trong các mô hình thử nghiệm, peptide này tạo ra EAE một cách hiệu quả, cung cấp một công cụ có giá trị để nghiên cứu cơ chế bệnh sinh và sàng lọc các ứng cử viên điều trị. Mặc dù bản thân nó không phải là một phương pháp điều trị lâm sàng nhưng nó góp phần đáng kể vào sự hiểu biết về khả năng tự miễn dịch hướng tới myelin và hỗ trợ phát triển các phương pháp điều trị mới cho các rối loạn mất myelin.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.