MBP (90-106)-vi
MBP (90-106) là một đoạn peptide tổng hợp tương ứng với dư lượng axit amin 90-106 của protein cơ bản myelin của con người, thành phần chính của vỏ myelin trong hệ thần kinh trung ương. Peptide cấp độ nghiên cứu này đóng vai trò là một epitope miễn dịch quan trọng trong các nghiên cứu về tự miễn dịch và thần kinh, đặc biệt là để nghiên cứu các phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào T. Sản phẩm được tổng hợp theo tiêu chuẩn độ tinh khiết cao và được cung cấp dưới dạng bột đông khô, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng thí nghiệm khác nhau bao gồm nghiên cứu nuôi cấy tế bào, xét nghiệm miễn dịch và nghiên cứu mô hình động vật. Nó đại diện cho một thuốc thử được tiêu chuẩn hóa để nghiên cứu các cơ chế phân tử gây ra các rối loạn mất myelin và rối loạn điều hòa hệ thống miễn dịch.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Mục Thông số kỹ thuật Tên sản phẩm MBP (90-106) CAS NO./Hình thức Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt Công thức phân tử C91H143N25O23 Trọng lượng phân tử 1955,31g/mol Độ tinh khiết (RP-HPLC) ≥ 95,0% Độ hòa tan Trước tiên nên hòa tan mẫu trong một lượng nhỏ dung dịch axit axetic loãng (<1% v/v), nước cất hoặc dung dịch đệm PBS để thử nghiệm. Nếu độ hòa tan kém, hãy thử thêm một lượng nhỏ DMSO (<1-5%) để hỗ trợ hòa tan, sau đó pha loãng đến nồng độ làm việc bằng dung dịch đệm thử nghiệm. Sau khi chuẩn bị, nên chia nhỏ và bảo quản ở nhiệt độ ≤-20°C. Nội độc tố < 1,0 EU/mg Hoạt tính sinh học. Sản phẩm này chứa một đoạn MBP chiếm ưu thế miễn dịch quan trọng, có thể tạo ra phản ứng miễn dịch trong mô hình động vật viêm não tủy tự miễn thực nghiệm (EAE) và kích thích sự tăng sinh của tế bào T đặc hiệu với kháng nguyên hoặc bài tiết cytokine trong ống nghiệm. Hoạt tính sinh học cụ thể phải được tham khảo từ dữ liệu thực nghiệm kích thích tế bào T trong ống nghiệm cụ thể theo từng lô. Điều kiện bảo quản Bảo quản ở -20°C hoặc thấp hơn trong môi trường khô ráo, tránh ánh sáng; nó ổn định trong một thời gian dài. Đối với các dung dịch đã hoàn nguyên: nên chia nhỏ và bảo quản đông lạnh ở -20°C, tránh chu kỳ đóng băng-rã đông lặp đi lặp lại. Trong điều kiện bảo quản thích hợp, thời hạn sử dụng của bột đông khô thường có thể đạt tới vài năm. Vị trí tồn kho Kho tại Hoa Kỳ MOQ1g1. CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG Cơ chế hoạt động của MBP (90-106) liên quan đến sự nhận biết của nó bởi các thụ thể tế bào T (TCR) khi được trình bày bởi các phân tử phức hợp tương hợp mô học chính (MHC) loại II trên các tế bào trình diện kháng nguyên. Sự tham gia phức hợp peptide-MHC này kích hoạt sự kích hoạt, tăng sinh và sản xuất tế bào T, có thể dẫn đến việc bắt đầu hoặc điều chỉnh các phản ứng miễn dịch. Trong môi trường thử nghiệm, peptide này đã được chứng minh là tạo ra phản ứng kích thích não ở các mô hình động vật nhạy cảm, khiến nó trở thành một công cụ có giá trị để nghiên cứu cơ chế bệnh sinh của các bệnh tự miễn như bệnh đa xơ cứng. Trình tự axit amin cụ thể trong vùng này chứa các dư lượng quan trọng xác định khả năng sinh miễn dịch và ái lực liên kết với các phân tử MHC, ảnh hưởng đến bản chất và cường độ của phản ứng miễn dịch tạo ra.2.CHỈ ĐỊNH SẢN PHẨMSMBP (90-106) được chỉ định sử dụng cho nghiên cứu chỉ trong các lĩnh vực miễn dịch học, khoa học thần kinh và nghiên cứu bệnh tự miễn. Nó được sử dụng đặc biệt như một chất kích thích kháng nguyên trong các nghiên cứu điều tra phản ứng của tế bào T, lập bản đồ epitop và phát triển các mô hình viêm não tủy tự miễn thực nghiệm (EAE). Sản phẩm này đóng vai trò là thuốc thử tiêu chuẩn để mô tả các phản ứng của tự kháng thể, xác nhận các xét nghiệm chẩn đoán và khám phá các cơ chế dung nạp miễn dịch. Nó cũng được sử dụng trong các xét nghiệm dựa trên tế bào để nghiên cứu sự trình bày kháng nguyên và con đường kích hoạt tế bào T. Peptide này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị hoặc ứng dụng lâm sàng ở người hoặc động vật và phải được xử lý bởi nhân viên đã được đào tạo trong phòng thí nghiệm thích hợp. 3. HIỆU QUẢ LÂM SÀNG CỦA SẢN PHẨM Là một thuốc thử nghiên cứu, MBP (90-106) chưa có hiệu quả lâm sàng để sử dụng điều trị ở bệnh nhân ở người. Tiện ích của nó chỉ giới hạn trong các ứng dụng nghiên cứu tiền lâm sàng, trong đó nó được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu quá trình sinh bệnh miễn dịch của bệnh đa xơ cứng và các bệnh mất myelin khác trên mô hình động vật. Mặc dù nghiên cứu sử dụng peptide này đã góp phần đáng kể vào sự hiểu biết của chúng ta về cơ chế tự miễn dịch và tạo điều kiện phát triển các phương pháp điều trị thử nghiệm, nhưng bản thân sản phẩm này vẫn chưa được đánh giá trong các thử nghiệm lâm sàng về tính an toàn hoặc hiệu quả. Bất kỳ ứng dụng lâm sàng tiềm năng nào bắt nguồn từ kết quả nghiên cứu sẽ yêu cầu phát triển riêng các sản phẩm chẩn đoán hoặc điều trị trải qua quá trình kiểm tra lâm sàng nghiêm ngặt và phê duyệt theo quy định.4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn đặt hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn. Đóng gói chuyên nghiệp và an toàn Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo sự ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển. Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng. Phương thức vận chuyển Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến toàn cầu của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.