THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Myristoyl Dipeptide-13 |
| SỐ CAS | / |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C30H45N3O6 |
| Trọng lượng phân tử | 543.71g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, dung dịch muối đệm phốt phát (PBS) hoặc dung dịch nước loãng. Nên hòa tan trong nước vô trùng để chuẩn bị dung dịch gốc 0,1–1,0 mg/mL. |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Myristoyl Dipeptide-13 là một lipopeptide được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm nhờ đặc tính làm săn chắc da, hỗ trợ hàng rào bảo vệ và chống lão hóa. Nó được thiết kế để tăng cường độ đàn hồi, hydrat hóa và khả năng phục hồi của da, thường nhắm đến làn da trưởng thành hoặc bị căng thẳng. |
| Điều kiện bảo quản | Bột đông khô: Bảo quản ở nhiệt độ -20°C hoặc thấp hơn, tránh ánh sáng để ổn định lâu dài. Dung dịch đã hoàn nguyên: Chia nhỏ dịch và bảo quản ở -20°C; tránh các chu kỳ đóng băng-tan băng lặp đi lặp lại. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Myristoyl Dipeptide-13 thâm nhập vào da và tác động lên các tế bào nhú ở da và tế bào sừng để kéo dài giai đoạn anagen (tăng trưởng) của chu kỳ tóc đồng thời trì hoãn sự xâm nhập vào giai đoạn catagen (hồi quy). Nó kích thích sự tăng sinh tế bào và tổng hợp melanin trong tế bào hắc tố, tăng cường hoạt động của nguyên bào sợi, hỗ trợ chữa lành vết thương và tái tạo biểu mô, góp phần giúp tóc chắc khỏe hơn, rậm hơn và cải thiện tình trạng da đầu thông qua sự kết hợp giữa tác dụng thúc đẩy tăng trưởng và điều hòa miễn dịch.
Peptide này được chỉ định để nghiên cứu và phát triển các công thức mỹ phẩm bôi ngoài da nhằm mục đích trị rụng tóc, tóc mỏng và sức khỏe da đầu, bao gồm huyết thanh chống rụng tóc, phương pháp điều trị da đầu và ống tăng trưởng tóc. Nó phù hợp để đưa vào các sản phẩm được thiết kế cho chứng rụng tóc nội tiết tố nam, rụng tóc do tuổi tác và trẻ hóa da đầu, cũng như cho các mô hình in vitro và ex vivo đánh giá hoạt động nang trứng, mật độ tóc và chức năng tế bào nhú ở da.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.