THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Neuromedin S (chuột) |
| SỐ CAS | 843782-19-4 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C₁₉₃H₃₀₇N₅₇O₄₉S |
| Trọng lượng phân tử | 4242.02g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước vô trùng |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Chất chủ vận nội sinh mạnh của thụ thể Neuromedin U (NMU) (NMU1 và NMU2), EC₅₀=65 pM (NMU1) và 91 pM (NMU2); điều chỉnh sự thay đổi pha nhịp sinh học, ức chế lượng thức ăn/nước uống, tăng nồng độ vasopressin trong huyết tương và điều chỉnh nồng độ canxi nội bào |
| Điều kiện bảo quản | -20oC để lưu trữ ngắn hạn |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Nghiên cứu các con đường truyền tín hiệu của thụ thể NMU1/NMU2 và vai trò của chúng trong việc điều hòa nhịp sinh học, cân bằng nội môi năng lượng và phản ứng căng thẳng
Sàng lọc và xác nhận chất chủ vận/chất đối kháng thụ thể NMU thông qua xét nghiệm in vitro (liên kết với thụ thể, huy động canxi và xét nghiệm hoạt động chức năng)
Nghiên cứu về sự tương tác giữa thụ thể peptide đặc hiệu của loài bằng cách sử dụng mô hình chuột để làm sáng tỏ các quá trình sinh lý qua trung gian Neuromedin SNghiên cứu về rối loạn chuyển hóa, béo phì và rối loạn chu kỳ ngủ-thức bằng cách nhắm vào trục thụ thể Neuromedin S-NMU
Trong các thử nghiệm chức năng thụ thể NMU, nó đóng vai trò như một biện pháp kiểm soát tích cực đáng tin cậy để đánh giá hiệu quả và hiệu lực của các loại thuốc nhắm mục tiêu NMU đối với các rối loạn chuyển hóa và thần kinh
Trong các mô hình chuột bị rối loạn nhịp sinh học và béo phì, nó giúp làm sáng tỏ vai trò của trục Neuromedin S-NMU, hỗ trợ phát triển các phương pháp trị liệu mới cho chứng rối loạn giấc ngủ và kiểm soát cân nặng
Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc mô tả đặc điểm biểu hiện và truyền tín hiệu của thụ thể NMU ở các mô trung tâm và ngoại vi, cung cấp thông tin chuyên sâu để xác định mục tiêu điều trị trong các rối loạn liên quan đến căng thẳng và rối loạn cân bằng nước.4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.